Tán xạ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Hiện tượng chùm ánh sáng hoặc chùm hạt) bị hắt ra mọi phía khi gặp một vật khác hoặc khi truyền qua một chất trong suốt.
Ví dụ :
Ánh sáng qua lớp sương dày bị tán xạ nên tầm nhìn giảm hẳn.
Nghĩa: (Hiện tượng chùm ánh sáng hoặc chùm hạt) bị hắt ra mọi phía khi gặp một vật khác hoặc khi truyền qua một chất trong suốt.
1
Học sinh tiểu học
- Ánh nắng chiếu vào đám bụi li ti rồi tán xạ, lấp lánh trong không khí.
- Tia đèn pin rọi qua làn sương mù bị tán xạ, nên ánh sáng loang ra khắp chỗ.
- Khi ánh sáng đi qua ly nước, nó tán xạ khiến bàn học sáng mờ mờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chùm laser gặp màn sương nên bị tán xạ mạnh, làm vệt sáng trở nên mờ và rộng hơn.
- Ánh nắng đi qua đám mây mỏng bị tán xạ, vì thế bầu trời như phủ một lớp sáng dịu.
- Trong lớp thực hành, tia sáng chiếu vào khói hương tán xạ, hiện rõ đường đi của ánh sáng.
3
Người trưởng thành
- Ánh sáng qua lớp sương dày bị tán xạ nên tầm nhìn giảm hẳn.
- Khi chùm hạt va vào màng vật liệu nano, chúng tán xạ theo nhiều góc, để lộ cấu trúc bên trong mẫu.
- Nước biển có hạt phù du làm tán xạ ánh sáng xanh, khiến mặt nước trông lạnh và sâu hơn.
- Đêm có sương, ánh đèn đường tán xạ thành quầng mờ, như một vệt thở của thành phố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Hiện tượng chùm ánh sáng hoặc chùm hạt) bị hắt ra mọi phía khi gặp một vật khác hoặc khi truyền qua một chất trong suốt.
Từ đồng nghĩa:
phân tán rải tán
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tán xạ | thuật ngữ khoa học, trung tính, mô tả hiện tượng vật lý, mức độ chính xác cao Ví dụ: Ánh sáng qua lớp sương dày bị tán xạ nên tầm nhìn giảm hẳn. |
| phân tán | trung tính khoa học; hơi rộng hơn nhưng thường dùng trong quang học/hạt gần nghĩa trực tiếp Ví dụ: Ánh sáng bị phân tán khi đi qua lăng kính. |
| rải tán | thuật ngữ vật lý, trang trọng; ít phổ biến hơn, tương đương ý tán ra nhiều hướng Ví dụ: Chùm neutron xảy ra rải tán trên mẫu tinh thể. |
| hội tụ | trung tính khoa học; đối lập về hướng lan truyền (gom lại thay vì tán ra) Ví dụ: Sau thấu kính hội tụ, chùm tia không còn tán xạ mạnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, đặc biệt là vật lý và hóa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu khoa học và kỹ thuật liên quan đến quang học, vật lý hạt nhân và hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả hiện tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hiện tượng ánh sáng hoặc hạt bị phân tán.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hiện tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "phản xạ" hoặc "khúc xạ"; cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ hiện tượng vật lý mà từ này mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ánh sáng tán xạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hiện tượng vật lý như "ánh sáng", "hạt".

Danh sách bình luận