Tầm sét
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lưỡi búa tưởng tượng theo truyền thuyết, thiên lôi dùng giáng xuống gây ra sét đánh.
Ví dụ:
Truyền thuyết kể thiên lôi vung tầm sét gây ra sấm chớp.
Nghĩa: Lưỡi búa tưởng tượng theo truyền thuyết, thiên lôi dùng giáng xuống gây ra sét đánh.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội kể rằng thiên lôi cầm tầm sét để đánh vào mây.
- Bé nhìn tia chớp và tưởng tượng đó là tầm sét đang vụt xuống.
- Trong tranh dân gian, tầm sét trông như cái búa sáng loé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà bảo mỗi khi trời gầm, tầm sét của thiên lôi lại quét qua bầu trời.
- Trong truyện cổ, tầm sét không chỉ làm sét đánh mà còn trừng phạt thói xấu.
- Nhìn vệt chớp xé ngang, em hình dung tầm sét đang bổ vào rìa mây.
3
Người trưởng thành
- Truyền thuyết kể thiên lôi vung tầm sét gây ra sấm chớp.
- Giữa đêm giông, ánh chớp lóe lên như lưỡi tầm sét chém phăng màn mưa.
- Trong câu chuyện của bà, tầm sét là biểu tượng của phép tắc và sự răn đe.
- Đôi khi, tiếng đời vang dội cũng như cú giáng của tầm sét, bất thần mà tỉnh ngộ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lưỡi búa tưởng tượng theo truyền thuyết, thiên lôi dùng giáng xuống gây ra sét đánh.
Từ đồng nghĩa:
búa sét
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tầm sét | cổ tích/miêu tả dân gian, trang trọng-văn chương, trung tính cảm xúc Ví dụ: Truyền thuyết kể thiên lôi vung tầm sét gây ra sấm chớp. |
| búa sét | khẩu ngữ-văn chương, mạnh Ví dụ: Tiếng búa sét vang trời làm muôn loài run sợ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, truyện cổ tích, thần thoại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự huyền bí, kỳ ảo, thường gắn liền với các câu chuyện thần thoại.
- Phong cách trang trọng, cổ điển, phù hợp với văn học và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các hiện tượng siêu nhiên trong văn học hoặc nghệ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khoa học vì không có cơ sở thực tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hiện tượng tự nhiên thực tế như "sét".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tầm sét", "tầm sét đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, hai), và động từ (giáng, đánh).

Danh sách bình luận