Tầm quất
Nghĩa & Ví dụ
(ít dùng). Như tẩm quất.
Ví dụ:
Tôi đặt lịch tầm quất để giải tỏa căng cơ vai gáy.
Nghĩa: (ít dùng). Như tẩm quất.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội tầm quất lưng cho em đỡ mỏi sau giờ ngồi học lâu.
- Mẹ nhờ cô bác sĩ tầm quất chân để bớt tê.
- Chú thợ tầm quất vai bố, bố thở phào thấy dễ chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi đá bóng, tôi ghé tiệm để người ta tầm quất cho giãn cơ.
- Cô kỹ thuật viên khéo tay tầm quất dọc sống lưng, từng nút thắt như được mở ra.
- Bạn mình đau cổ vì ngồi máy tính lâu, đi tầm quất một lúc là xoay đầu thoải mái.
3
Người trưởng thành
- Tôi đặt lịch tầm quất để giải tỏa căng cơ vai gáy.
- Anh thợ tầm quất điềm tĩnh, bàn tay nóng như truyền hơi ấm vào những bó cơ mỏi rã rời.
- Sau một tuần căng thẳng, một giờ tầm quất khiến tôi thấy cơ thể mình được trả lại nhịp thở tự nhiên.
- Không phải cứ mạnh tay là tốt; tầm quất đúng chỗ, đúng lực mới khiến cơ thể chịu mở ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Như tẩm quất.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tầm quất | trung tính, cổ/ít dùng; mang sắc thái nghề nghiệp dân dã Ví dụ: Tôi đặt lịch tầm quất để giải tỏa căng cơ vai gáy. |
| tẩm quất | trung tính, thông dụng hơn; chuẩn mực hiện nay Ví dụ: Bà cụ nhờ cô hàng xóm tẩm quất cho đỡ mỏi. |
| xoa bóp | trung tính, phổ thông; y học – dân gian Ví dụ: Anh ấy đi xoa bóp vai gáy sau giờ làm. |
| mát-xa | khẩu ngữ, vay mượn; hiện đại, phổ biến Ví dụ: Cô ấy đặt lịch mát-xa 60 phút. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng "tẩm quất" hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, "tẩm quất" là lựa chọn thông dụng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, ít xuất hiện trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, "tẩm quất" thường được dùng trong ngữ cảnh này.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bình dân, không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, nhưng ít được sử dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "tẩm quất" để thay thế trong hầu hết các ngữ cảnh.
- "Tầm quất" có thể gây nhầm lẫn hoặc không rõ nghĩa đối với người nghe.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tẩm quất" do phát âm gần giống.
- Người học nên chú ý sử dụng "tẩm quất" để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm bổ ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc danh từ khác, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'dịch vụ tầm quất'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như 'làm', 'cần'), danh từ (như 'dịch vụ'), và tính từ (như 'tốt').

Danh sách bình luận