Trị liệu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thường dùng phụ sau d.). Chữa bệnh.
Ví dụ:
Cô ấy đang trị liệu để giảm đau lưng lâu ngày.
Nghĩa: (thường dùng phụ sau d.). Chữa bệnh.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ dùng ánh sáng để trị liệu cho mắt bạn nhỏ.
- Mẹ đưa em đến bệnh viện để trị liệu chân bị đau.
- Cô y tá hướng dẫn em tập thở để trị liệu ho.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau chấn thương, cậu ấy trị liệu vật lý hằng ngày để hồi phục cơ bắp.
- Âm nhạc nhẹ giúp trị liệu tâm trạng khi em căng thẳng trước kỳ thi.
- Bác sĩ đề nghị trị liệu tâm lý để bạn vượt qua nỗi sợ sân khấu.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy đang trị liệu để giảm đau lưng lâu ngày.
- Có khi, sự lắng nghe chân thành cũng trị liệu những vết thương vô hình.
- Anh chọn trị liệu nhận thức–hành vi để tháo gỡ vòng lặp tiêu cực trong đầu.
- Sau đợt làm việc kiệt sức, tôi tìm đến trị liệu như một cách học lại cách chăm mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng phụ sau d.). Chữa bệnh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trị liệu | Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ quá trình chữa bệnh có hệ thống, chuyên nghiệp. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Cô ấy đang trị liệu để giảm đau lưng lâu ngày. |
| chữa | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ dân gian đến y học. Ví dụ: Anh ấy đã chữa khỏi bệnh cảm cúm. |
| điều trị | Trang trọng, chuyên ngành y học, thường chỉ quá trình chữa bệnh có phương pháp. Ví dụ: Bệnh nhân đang được điều trị tích cực tại bệnh viện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "chữa bệnh".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu y khoa, báo cáo nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, tâm lý học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn, trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các phương pháp chữa bệnh trong bối cảnh chuyên môn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng "chữa bệnh".
- Thường đi kèm với các từ chỉ phương pháp cụ thể như "trị liệu tâm lý", "trị liệu vật lý".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chữa bệnh" trong giao tiếp thông thường.
- "Trị liệu" thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các phương pháp không dùng thuốc.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bác sĩ trị liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc bệnh, ví dụ: "trị liệu tâm lý", "trị liệu vật lý".
