Tam cúc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lối chơi bài, dùng ba mươi hai quân như quân cờ tướng.
Ví dụ:
Cuối tuần, tôi rủ bạn bè tụ tập đánh tam cúc.
Nghĩa: Lối chơi bài, dùng ba mươi hai quân như quân cờ tướng.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay bà dạy em chơi tam cúc ở hiên nhà.
- Cả nhà trải chiếu, tụi em ngồi xem các cô chú đánh tam cúc.
- Em thích nhìn những lá tam cúc đỏ đen xếp ngay ngắn trên bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giờ ra chơi, tụi mình rút bộ tam cúc ra bày, ai cũng háo hức.
- Ông ngoại bảo tam cúc dễ học nhưng phải nhớ thế bài mới hay.
- Tụi mình hẹn tối nay online nói chuyện, còn ở nhà ông bà đánh tam cúc cho vui.
3
Người trưởng thành
- Cuối tuần, tôi rủ bạn bè tụ tập đánh tam cúc.
- Tam cúc nghe giản dị, nhưng giữ nhịp và đọc ý đối thủ mới thú vị.
- Mỗi dịp giỗ chạp, mâm cơm xong là tiếng tam cúc rộn cả gian nhà.
- Giữa nhịp sống gấp gáp, ván tam cúc đôi khi đủ kéo người ta ngồi lại bên nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lối chơi bài, dùng ba mươi hai quân như quân cờ tướng.
Từ đồng nghĩa:
tam cống
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tam cúc | trung tính; thuật ngữ trò chơi dân gian; trang trọng/giải thích Ví dụ: Cuối tuần, tôi rủ bạn bè tụ tập đánh tam cúc. |
| tam cống | trung tính; biến âm/đồng danh vùng miền Ví dụ: Ngày tết bà ngoại rủ cả nhà chơi tam cống (tam cúc). |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về trò chơi dân gian hoặc khi tổ chức các buổi họp mặt gia đình, bạn bè.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến văn hóa dân gian hoặc nghiên cứu về trò chơi truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống nông thôn hoặc văn hóa truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân thiện, mang tính giải trí và thư giãn.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn hóa dân gian.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các trò chơi dân gian hoặc trong bối cảnh gia đình, bạn bè.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành không liên quan đến văn hóa.
- Thường được sử dụng trong các dịp lễ hội hoặc tụ họp gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các trò chơi bài khác như tổ tôm, chắn.
- Khác biệt với các trò chơi bài hiện đại ở cách chơi và số lượng quân bài.
- Để sử dụng tự nhiên, nên hiểu rõ luật chơi và bối cảnh văn hóa của trò chơi này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bộ tam cúc", "trò chơi tam cúc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "bộ", "trò chơi") và lượng từ (như "một", "hai").

Danh sách bình luận