Tâm bệnh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Trạng thái tinh thần không bình thường do có điều phải lo nghĩ, buồn bực.
Ví dụ: Anh ấy mang tâm bệnh vì chuyện cũ chưa nguôi.
Nghĩa: (ít dùng). Trạng thái tinh thần không bình thường do có điều phải lo nghĩ, buồn bực.
1
Học sinh tiểu học
  • Vì lo chuyện của mẹ, chị Lan sinh tâm bệnh, lúc nào cũng thở dài.
  • Ông nội buồn lâu ngày mà thành tâm bệnh, ăn uống kém đi.
  • Bạn Nam giấu chuyện buồn nên mang tâm bệnh, không muốn chơi với ai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Áp lực gia đình kéo dài khiến cậu ta ôm tâm bệnh, đêm nào cũng trằn trọc.
  • Không dám nói ra nỗi sợ, cô bé mang tâm bệnh, lúc vui lúc buồn thất thường.
  • Thua cuộc mãi, cậu thủ môn sinh tâm bệnh, cứ ra sân là tay chân run rẩy.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy mang tâm bệnh vì chuyện cũ chưa nguôi.
  • Giấu nỗi hối hận nhiều năm, chị tự nuôi tâm bệnh rồi xa dần mọi người.
  • Đổi chỗ ở không chữa được tâm bệnh, vì gốc rễ nằm trong nỗi lo chưa gọi tên.
  • Qua một mùa bão tố, anh hiểu: dọn nhà thì dễ, dọn tâm bệnh mới khó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Trạng thái tinh thần không bình thường do có điều phải lo nghĩ, buồn bực.
Từ đồng nghĩa:
ưu bệnh bệnh lòng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tâm bệnh sắc thái trang trọng, cổ/ít dùng; mức độ chung, bao quát; trung tính cảm xúc Ví dụ: Anh ấy mang tâm bệnh vì chuyện cũ chưa nguôi.
ưu bệnh văn chương, cổ; sắc thái u uất, hơi nặng Ví dụ: Sau biến cố, ông vướng ưu bệnh mãi không dứt.
bệnh lòng khẩu ngữ–văn chương, nhẹ–trung tính; gần nghĩa bao quát Ví dụ: Chuyện đó thành bệnh lòng, day dứt nhiều năm.
an tâm khẩu ngữ–trung tính; trạng thái yên ổn tinh thần Ví dụ: Giải quyết xong khúc mắc, cô mới an tâm.
khoan khoái khẩu ngữ–trung tính, hơi vui; tinh thần nhẹ nhõm Ví dụ: Đi dạo về, anh thấy khoan khoái, chẳng còn muộn phiền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ như "căng thẳng" hoặc "lo âu".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc sức khỏe tinh thần.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo ra hiệu ứng nghệ thuật hoặc diễn tả sâu sắc trạng thái tâm lý của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành về tâm lý học hoặc y học tâm thần.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện trạng thái tiêu cực, thường liên quan đến lo âu hoặc căng thẳng tinh thần.
  • Phong cách trang trọng hơn khi sử dụng trong văn viết hoặc chuyên ngành.
  • Không mang tính khẩu ngữ, thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến trạng thái tâm lý không bình thường do lo nghĩ hoặc buồn bực.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể gây hiểu nhầm hoặc không tự nhiên.
  • Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cần sự chính xác và trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "trầm cảm" hoặc "lo âu", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng để chỉ các vấn đề tâm lý nghiêm trọng mà không có sự xác nhận chuyên môn.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tâm bệnh", "tâm bệnh này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ trạng thái (như "nặng", "nhẹ") hoặc động từ chỉ hành động (như "chữa", "điều trị").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...