Sùi sụt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như sụt sùi.
Ví dụ: Cô ấy ôm ảnh cũ, sùi sụt bên bậu cửa.
Nghĩa: Như sụt sùi.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé ôm gấu bông, sùi sụt khi nhớ mẹ.
  • Bạn ngồi cuối lớp, sùi sụt vì lỡ làm vỡ bình hoa.
  • Con mèo bị lạc, kề bên em, em sùi sụt xin lỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó quay mặt ra cửa sổ, sùi sụt giấu tiếng thở dài giữa giờ ra chơi.
  • Thư xin lỗi đọc chưa hết, cô ấy đã sùi sụt, tay run run gấp lại.
  • Bạn thân đặt tay lên vai tôi, còn tôi thì sùi sụt, lời cảm ơn mắc kẹt nơi cổ họng.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy ôm ảnh cũ, sùi sụt bên bậu cửa.
  • Tiếng sùi sụt trong phòng bệnh cứa vào đêm, mỏng mà dai như sương.
  • Anh sùi sụt, không phải vì yếu đuối, mà vì nỗi nhớ đã chín tới rơi.
  • Giữa đám tang, tiếng người sùi sụt hòa vào mùi nhang, thành một lớp sương trĩu nặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái khóc thút thít, nhẹ nhàng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh cảm xúc, thường trong các tác phẩm miêu tả tâm trạng buồn bã.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc buồn bã, nhẹ nhàng, thường mang sắc thái thương cảm.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái khóc nhẹ nhàng, không ồn ào.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảm xúc cá nhân hoặc tình huống cảm động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sụt sùi", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy sùi sụt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
sụt sùi khóc nức nở thút thít rưng rưng lã chã ướt át than khóc than vãn rên rỉ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...