Sức mua
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khả năng mua sắm hàng hoá.
Ví dụ:
Tháng lương này khá, sức mua của tôi rộng rãi hơn.
2.
danh từ
Khả năng mua hàng của một đơn vị tiền tệ.
Ví dụ:
Giá lên dai dẳng làm sức mua của đồng tiền teo tóp.
Nghĩa 1: Khả năng mua sắm hàng hoá.
1
Học sinh tiểu học
- Năm nay, sức mua ở chợ tăng vì nhiều người đi sắm Tết.
- Khi giảm giá, sức mua trong siêu thị mạnh hơn.
- Lương cao hơn làm sức mua của gia đình em tốt lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối tuần, cửa hàng đông nghịt, chứng tỏ sức mua đang hồi phục.
- Khi kinh tế khó khăn, sức mua suy yếu thấy rõ qua quầy hàng vắng khách.
- Sự kiện miễn phí vận chuyển kéo sức mua online tăng vọt.
3
Người trưởng thành
- Tháng lương này khá, sức mua của tôi rộng rãi hơn.
- Sau đợt dịch, sức mua nội địa phải nương vào những gói kích cầu.
- Nếu không cải thiện thu nhập, sức mua sẽ co lại, kéo theo doanh số lao dốc.
- Quảng cáo chỉ châm ngòi; điều giữ chân thị trường vẫn là sức mua thực của người dân.
Nghĩa 2: Khả năng mua hàng của một đơn vị tiền tệ.
1
Học sinh tiểu học
- Một nghìn đồng ngày xưa mua được nhiều hơn, vì sức mua của tiền mạnh hơn.
- Khi giá tăng, sức mua của đồng tiền giảm.
- Đồng tiền có sức mua cao thì mua được nhiều đồ hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lạm phát bào mòn sức mua của đồng tiền, nên cùng số tiền ấy mua được ít hơn.
- Nếu tỷ giá tăng, sức mua của đồng nội tệ với hàng nhập sẽ yếu đi.
- Giữ tiền mặt lâu, bạn sẽ thấy sức mua của nó hao hụt dần.
3
Người trưởng thành
- Giá lên dai dẳng làm sức mua của đồng tiền teo tóp.
- Chính sách tiền tệ thận trọng giúp bảo toàn phần nào sức mua của nội tệ.
- Khi niềm tin lung lay, người dân chuyển sang tài sản phòng thủ để giữ sức mua.
- Lãi suất không thể bù trượt giá thì tiền gửi mất sức mua theo thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khả năng mua sắm hàng hoá.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
sức bán
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sức mua | kinh tế học; trung tính, trang trọng; mức độ khái quát cao Ví dụ: Tháng lương này khá, sức mua của tôi rộng rãi hơn. |
| sức bán | trung tính, thuật ngữ đối lập trong thương mại; đối hướng thị trường Ví dụ: Sức bán yếu khiến doanh thu sụt giảm. |
Nghĩa 2: Khả năng mua hàng của một đơn vị tiền tệ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sức mua | kinh tế vĩ mô; trung tính, trang trọng; gắn với lạm phát/giá cả Ví dụ: Giá lên dai dẳng làm sức mua của đồng tiền teo tóp. |
| lạm phát | trung tính, kinh tế vĩ mô; quan hệ nghịch nhưng không cùng loại từ → chỉ dùng khi đối lập nội dung Ví dụ: Lạm phát tăng khiến sức mua của tiền giảm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để thảo luận về kinh tế, tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế học, tài chính, và quản lý kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khách quan, trung lập.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi thảo luận về khả năng mua sắm hoặc giá trị tiền tệ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc tài chính.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sức tiêu thụ" khi nói về thị trường.
- Chú ý phân biệt với "giá trị tiền tệ" khi nói về giá trị nội tại của tiền.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sức mua của người tiêu dùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mạnh, yếu), động từ (tăng, giảm), và cụm danh từ (của đồng tiền, của thị trường).

Danh sách bình luận