Súc
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Khối to còn nguyên, chưa xẻ hoặc pha ra.
2.
danh từ
Khối gồm nhiều tấm vải hay nhiều bó sợi.
Ví dụ:
Cửa hiệu vừa nhập về mấy súc vải mịn tay.
3.
động từ
Làm cho sạch bằng cách cho nước vào và làm cho nước chuyển động mạnh theo đủ các hướng.
Ví dụ:
Tôi súc miệng rồi mới nói tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Khối to còn nguyên, chưa xẻ hoặc pha ra.
Nghĩa 2: Khối gồm nhiều tấm vải hay nhiều bó sợi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| súc | Chỉ đơn vị đo lường hoặc đóng gói cho vải, sợi. Ví dụ: Cửa hiệu vừa nhập về mấy súc vải mịn tay. |
| cây | Trung tính, dùng trong thương mại, chỉ một cuộn vải lớn. Ví dụ: Cửa hàng vừa nhập về mấy cây vải mới. |
| cuộn | Trung tính, chỉ vật được cuộn tròn. Ví dụ: Cô ấy đang mở một cuộn vải mới. |
Nghĩa 3: Làm cho sạch bằng cách cho nước vào và làm cho nước chuyển động mạnh theo đủ các hướng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| súc | Chỉ hành động làm sạch bên trong vật chứa hoặc khoang miệng bằng cách lắc nước. Ví dụ: Tôi súc miệng rồi mới nói tiếp. |
| tráng | Trung tính, thường dùng để làm sạch nhanh hoặc làm ấm. Ví dụ: Tráng cốc trước khi rót nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc mô tả quy trình sản xuất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành dệt may hoặc công nghiệp chế biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất mô tả, trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật hoặc mô tả quy trình.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các quy trình liên quan đến làm sạch hoặc xử lý vật liệu.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vật liệu hoặc quy trình cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "rửa" hoặc "giặt" trong ngữ cảnh làm sạch.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng, đặc biệt trong các văn bản kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
"Súc" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Súc" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "súc" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ kích thước. Khi là động từ, "súc" thường đứng trước các trạng ngữ chỉ cách thức hoặc thời gian.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "súc" thường kết hợp với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ (to, nhỏ). Khi là động từ, "súc" thường đi kèm với trạng từ (nhanh, kỹ) hoặc danh từ chỉ công cụ (nước, xà phòng).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận