Sứ mạng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(trang trọng). Nhiệm vụ quan trọng, coi như thiêng liêng.
Ví dụ:
Tôi tin giáo dục là sứ mạng của đời mình.
Nghĩa: (trang trọng). Nhiệm vụ quan trọng, coi như thiêng liêng.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô nói giữ gìn môi trường là sứ mạng của lớp em.
- Bạn lớp trưởng coi giúp đỡ bạn bè là sứ mạng của mình.
- Chú bộ đội kể bảo vệ Tổ quốc là sứ mạng đáng tự hào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bí thư chi đoàn xem việc lan tỏa đọc sách là sứ mạng của câu lạc bộ.
- Em thấy làm con ngoan, trò giỏi cũng là một sứ mạng nhỏ mà mỗi người tự nhận.
- Những người cứu hộ vào vùng lũ với sứ mạng cứu người, dù rất gian khó.
3
Người trưởng thành
- Tôi tin giáo dục là sứ mạng của đời mình.
- Trong khoảnh khắc đứng trước bệnh nhân, anh hiểu sứ mạng thầy thuốc là giữ lấy sự sống và phẩm giá con người.
- Khởi nghiệp chỉ có ý nghĩa khi gắn với sứ mạng phục vụ cộng đồng, chứ không chỉ lợi nhuận.
- Có người đi thật xa mới nhận ra sứ mạng của họ là trở về, dựng lại ngôi nhà đã đổ nát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (trang trọng). Nhiệm vụ quan trọng, coi như thiêng liêng.
Từ đồng nghĩa:
sứ mệnh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sứ mạng | trang trọng; sắc thái cao, thiêng liêng; văn viết nhiều hơn khẩu ngữ Ví dụ: Tôi tin giáo dục là sứ mạng của đời mình. |
| sứ mệnh | trang trọng, tương đương hoàn toàn; mức độ cao, thiêng liêng Ví dụ: Anh ấy tin mình có sứ mệnh đem tri thức đến vùng sâu. |
| bổn phận | trung tính, mức độ nhẹ hơn; thiên về nghĩa phận sự thường nhật Ví dụ: Làm tròn bổn phận với gia đình là điều quan trọng. |
| nhiệm vụ | trung tính, hành chính; không hàm ý thiêng liêng Ví dụ: Tôi hoàn thành nhiệm vụ được giao. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ nhiệm vụ quan trọng của tổ chức hoặc cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác thiêng liêng, cao cả cho nhiệm vụ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
- Gợi cảm giác thiêng liêng, cao cả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng và ý nghĩa thiêng liêng của nhiệm vụ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không cần nhấn mạnh.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nhiệm vụ lớn lao, quan trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhiệm vụ" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Khác biệt với "nhiệm vụ" ở mức độ trang trọng và ý nghĩa thiêng liêng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'sứ mạng cao cả', 'sứ mạng quốc gia'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao cả, thiêng liêng), động từ (thực hiện, hoàn thành) và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận