Sự đời
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự việc xảy ra ở đời (nói khái quát; thường hàm ý không phải bao giờ cũng như ý muốn).
Ví dụ:
Tôi đã cố gắng, phần còn lại thuộc về sự đời.
Nghĩa: Sự việc xảy ra ở đời (nói khái quát; thường hàm ý không phải bao giờ cũng như ý muốn).
1
Học sinh tiểu học
- Con làm hết sức rồi, còn lại là sự đời.
- Trời mưa đúng hôm đi dã ngoại, sự đời là vậy.
- Mình muốn bánh không vỡ, nhưng sự đời khiến nó rơi mất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn tính kỹ, nhưng sự đời vẫn có thể rẽ sang hướng khác.
- Đôi khi ta thắng, đôi khi thua; sự đời không chiều theo kế hoạch.
- Bạn hiểu bài rồi lại quên, sự đời nhắc ta phải kiên trì.
3
Người trưởng thành
- Tôi đã cố gắng, phần còn lại thuộc về sự đời.
- Ta chọn con đường thẳng, nhưng sự đời bày ra những khúc cua bất ngờ.
- Người hẹn rồi bận, việc sắp rồi hỏng; sự đời luôn thử độ mềm dẻo của ta.
- Càng lớn càng thấy sự đời đan bằng may rủi lẫn công sức, không ai nắm hết phần mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sự việc xảy ra ở đời (nói khái quát; thường hàm ý không phải bao giờ cũng như ý muốn).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sự đời | Trung tính, hơi chua chát; khẩu ngữ–văn nói, đôi khi văn chương Ví dụ: Tôi đã cố gắng, phần còn lại thuộc về sự đời. |
| sự thế | Trung tính, văn nói cổ/khẩu ngữ vùng; mức độ tương đương Ví dụ: Sự thế là vậy, biết làm sao. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về những điều không như ý trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất bình luận xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc tình huống, thể hiện sự thấu hiểu về cuộc sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chấp nhận, đôi khi có chút châm biếm về những điều không như ý trong cuộc sống.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không như ý một cách nhẹ nhàng, không quá bi quan.
- Tránh dùng trong các văn bản cần tính chính xác và trang trọng cao.
- Thường đi kèm với các câu chuyện hoặc tình huống cụ thể để minh họa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự việc cụ thể hơn, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng trong các tình huống cần sự lạc quan hoặc tích cực.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các câu chuyện hoặc ví dụ cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự đời phức tạp", "sự đời không như ý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ trạng thái, ví dụ: "sự đời thay đổi", "sự đời khó lường".

Danh sách bình luận