Sóng lừng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sóng rất lớn, đầu tròn, sườn thoai thoải, thường gặp ở ngoài khơi khi có gió mạnh.
Ví dụ:
Biển động, sóng lừng đội mũi tàu lên rồi dìm xuống.
Nghĩa: Sóng rất lớn, đầu tròn, sườn thoai thoải, thường gặp ở ngoài khơi khi có gió mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Con tàu lắc mạnh khi gặp sóng lừng ngoài khơi.
- Trên boong, nước tràn vào vì một đợt sóng lừng ập tới.
- Nhìn xa xa, sóng lừng cuộn tròn như những đồi nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc thuyền câu chao nghiêng theo nhịp sóng lừng dâng từ ngoài khơi.
- Gió chuyển hướng, mặt biển bỗng dềnh lên thành những đợt sóng lừng dài và nặng.
- Đêm tối, ánh đèn hắt lên lưng sóng lừng, tròn trịa và rì rầm như thở.
3
Người trưởng thành
- Biển động, sóng lừng đội mũi tàu lên rồi dìm xuống.
- Sau lớp bọt trắng là những vai nước đồ sộ của sóng lừng, khiến người ta thấy mình nhỏ bé hẳn đi.
- Thuyền trưởng đợi qua con nước, tránh đúng luồng gió, chỉ để không phải cưỡi lên những dải sóng lừng mỏi mệt.
- Đứng trên mũi tàu, tôi thấy sóng lừng đến không vội, nhưng mỗi nhịp đều mang sức nặng của cả đại dương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sóng rất lớn, đầu tròn, sườn thoai thoải, thường gặp ở ngoài khơi khi có gió mạnh.
Từ đồng nghĩa:
ba đào ba tố
Từ trái nghĩa:
sóng lặng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sóng lừng | trung tính, chuyên biệt hàng hải; mô tả khách quan, không cảm xúc Ví dụ: Biển động, sóng lừng đội mũi tàu lên rồi dìm xuống. |
| ba đào | văn chương, nghĩa khái quát về sóng lớn; mức độ tương đương phần lớn ngữ cảnh hàng hải Ví dụ: Ngoài khơi nổi ba đào suốt mấy ngày liền. |
| ba tố | chuyên biệt hàng hải, cổ hơn; chỉ sóng to do gió mạnh; gần nghĩa trực tiếp Ví dụ: Thuyền nan chao đảo giữa ba tố. |
| sóng lặng | trung tính, hàng hải; trạng thái trái ngược: mặt biển không nổi sóng lớn Ví dụ: Sau cơn gió, mặt biển sóng lặng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thời tiết, hàng hải hoặc thiên tai.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng về biển cả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hàng hải, khí tượng thủy văn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, dữ dội của thiên nhiên.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hiện tượng tự nhiên liên quan đến biển.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến biển hoặc sóng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời tiết hoặc điều kiện biển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sóng khác như "sóng thần" hay "sóng biển".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "sóng lừng ngoài khơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, mạnh), động từ (có, xuất hiện), và lượng từ (một đợt, nhiều).

Danh sách bình luận