Sơn thần

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thần núi.
Ví dụ: Dân vùng cao lập miếu thờ sơn thần ở chân núi.
Nghĩa: Thần núi.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng sớm, dân làng thắp hương khấn sơn thần trên đỉnh núi.
  • Ông kể rằng sơn thần giữ rừng và che chở suối nguồn.
  • Bé chắp tay xin sơn thần cho chuyến đi leo núi bình an.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người ta tin sơn thần là linh hồn của ngọn núi, lắng nghe lời khấn của dân bản.
  • Trong lễ hội mùa, thầy cúng dâng lễ để tạ ơn sơn thần đã gìn giữ rừng.
  • Đứng trước vách đá mù sương, cậu thấy như sơn thần đang lặng lẽ trông nom vùng núi.
3
Người trưởng thành
  • Dân vùng cao lập miếu thờ sơn thần ở chân núi.
  • Qua bao đời, hình dung về sơn thần phản chiếu nỗi kính sợ trước thiên nhiên hùng vĩ.
  • Khi rừng bị xâm hại, người già trong bản nói sơn thần sẽ quở phạt kẻ bất kính.
  • Trong câu chuyện lửa trại, tên của sơn thần vang lên như lời nhắc giữ gìn núi rừng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thần núi.
Từ đồng nghĩa:
thần núi sơn quân
Từ Cách sử dụng
sơn thần trang trọng, văn chương; sắc thái cổ điển, trung tính cảm xúc Ví dụ: Dân vùng cao lập miếu thờ sơn thần ở chân núi.
thần núi trung tính, phổ thông; ít màu sắc văn chương Ví dụ: Họ lập miếu thờ thần núi ở chân đèo.
sơn quân văn chương, cổ; trang trọng hơn, hơi sách vở Ví dụ: Dân bản cầu khấn sơn quân phù hộ mùa màng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng dân gian.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong thơ ca, truyện cổ tích, truyền thuyết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính, trang trọng khi nói về các vị thần trong tín ngưỡng dân gian.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và các tài liệu văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vị thần trong bối cảnh văn hóa, tín ngưỡng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, không liên quan đến tín ngưỡng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, ví dụ: "sơn thần núi Ba Vì".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thần khác như "thủy thần" (thần nước).
  • Không nên dùng từ này để chỉ các hiện tượng tự nhiên không liên quan đến tín ngưỡng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và tín ngưỡng liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sơn thần vĩ đại", "sơn thần của núi cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vĩ đại, hùng mạnh), động từ (thờ, kính), và các từ chỉ định (này, đó).
thần núi thánh tiên Phật chúa ma quỷ linh hồn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...