Sổi
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Súc vật cái) không có khả năng chửa đẻ.
Ví dụ :
Con bò này sổi nên giá bán thấp hơn.
Nghĩa: (Súc vật cái) không có khả năng chửa đẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Con bò nhà bác Năm bị sổi nên không thể có nghé.
- Con lợn nái ấy sổi, nuôi mãi mà không đẻ con.
- Cô chú bảo con dê cái sổi rồi, không sinh được kid nào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người ta bảo con trâu cái bị sổi nên dù phối giống nhiều lần vẫn không có nghé.
- Trang trại phải thay con nái cũ vì nó sổi, tốn cám mà chẳng có đàn con.
- Bác thú y kết luận con dê cái sổi, nên việc đợi đẻ chỉ làm mất công.
3
Người trưởng thành
- Con bò này sổi nên giá bán thấp hơn.
- Nuôi nó thêm cũng chỉ đội chi phí, vì đã sổi thì đàn chẳng thể có thêm con.
- Nghe bác sĩ thú y nói con nái sổi, tôi thấy tiếc công chăm bẵm bấy lâu.
- Ở nông trại, một con cái bị sổi là bài toán kinh tế: giữ thì lỗ, bỏ thì xót.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành về chăn nuôi hoặc thú y.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành chăn nuôi và thú y để mô tả tình trạng sinh sản của súc vật cái.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách chuyên ngành, không mang sắc thái cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chính xác tình trạng sinh sản của súc vật cái trong bối cảnh chuyên môn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng sinh sản khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không có biến thể phổ biến, nhưng cần dùng đúng trong ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để mô tả đặc điểm của danh từ chỉ súc vật cái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "con bò sổi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ súc vật cái, không kết hợp với lượng từ hay phó từ.

Danh sách bình luận