Số nhân
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số được đem nhân với số bị nhân trong một phép nhân.
Ví dụ:
Cứ giữ nguyên số bị nhân và thay đổi số nhân thì tích sẽ thay đổi theo.
Nghĩa: Số được đem nhân với số bị nhân trong một phép nhân.
1
Học sinh tiểu học
- Trong phép nhân, em lấy số bị nhân nhân với số nhân để ra kết quả.
- Cô chỉ lên bảng: đây là số nhân, còn số kia là số bị nhân.
- Khi đổi thứ tự, số nhân đứng sau cũng giúp phép tính ra cùng kết quả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở phép tính này, thầy yêu cầu xác định số nhân trước rồi mới thực hiện phép nhân.
- Nếu tăng số nhân lên, tích sẽ lớn hơn, nên em cần ước lượng trước khi bấm máy.
- Trong biểu thức, số nhân nằm ngoài dấu ngoặc sẽ phân phối vào từng hạng tử bên trong.
3
Người trưởng thành
- Cứ giữ nguyên số bị nhân và thay đổi số nhân thì tích sẽ thay đổi theo.
- Khi phân tích số liệu bán hàng, tôi xem giá là số bị nhân và số lượng chính là số nhân làm đổi thay doanh thu.
- Trong mô hình tăng trưởng, chính sách chỉ là số nhân, còn nền tảng nội lực mới là số bị nhân quyết định.
- Trong cuộc thương lượng, ưu đãi thêm như một số nhân nhỏ, nhưng cũng đủ đẩy kết quả nghiêng về phía ta.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số được đem nhân với số bị nhân trong một phép nhân.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| số nhân | thuật ngữ toán học, trung tính, chính xác Ví dụ: Cứ giữ nguyên số bị nhân và thay đổi số nhân thì tích sẽ thay đổi theo. |
| thừa số | trung tính, chuẩn mực trong toán học; dùng rộng cho cả hai số trong phép nhân Ví dụ: Trong phép nhân 3 × 5, hai thừa số là 3 và 5. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, sách giáo khoa toán học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học và các ngành liên quan đến tính toán.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giải thích hoặc thực hiện các phép toán nhân.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh toán học cụ thể.
- Không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với 'số bị nhân', cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng 'thừa số' trong một số trường hợp.
- Đảm bảo hiểu rõ khái niệm toán học để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "số nhân lớn", "số nhân này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "là", "có"), tính từ (như "lớn", "nhỏ"), và các từ chỉ định (như "này", "kia").
