Sở đoản
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chỗ kém, chỗ yếu vốn có; phân biệt với sở trường.
Ví dụ:
Đàm phán bằng tiếng Anh là sở đoản của tôi.
Nghĩa: Chỗ kém, chỗ yếu vốn có; phân biệt với sở trường.
1
Học sinh tiểu học
- Em biết vẽ là sở đoản của mình nên tập nhiều hơn.
- Nói to trước lớp là sở đoản của Nam, cô giáo luôn động viên em.
- Chạy nhanh là sở đoản của Lan, nhưng em bền bỉ luyện tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thuyết trình là sở đoản của tớ, nên tớ hay run khi đứng trước lớp.
- Bạn ấy nhận ra môn Hóa là sở đoản và xin bạn giỏi môn này kèm thêm.
- Việc quản lý thời gian là sở đoản của mình, nên bài tập thường làm sát hạn.
3
Người trưởng thành
- Đàm phán bằng tiếng Anh là sở đoản của tôi.
- Anh ta hiểu rõ sở đoản của mình và tránh nhận những dự án vượt quá khả năng.
- Biết sở đoản giúp ta khiêm tốn, còn biết sửa nó giúp ta trưởng thành.
- Đôi khi sở đoản không phải vết sẹo, mà là lời nhắc rằng ta cần cách tiếp cận khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỗ kém, chỗ yếu vốn có; phân biệt với sở trường.
Từ đồng nghĩa:
nhược điểm điểm yếu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sở đoản | Trung tính, hơi trang trọng; dùng trong nhận xét, tự đánh giá Ví dụ: Đàm phán bằng tiếng Anh là sở đoản của tôi. |
| nhược điểm | Trung tính, phổ thông; dùng trong phê bình, tự nhận Ví dụ: Anh ấy thẳng thắn nêu nhược điểm của mình. |
| điểm yếu | Trung tính, khẩu ngữ hơn; dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh Ví dụ: Cô ấy biết điểm yếu của đội là thể lực. |
| sở trường | Trung tính, hơi trang trọng; cặp đối nghĩa chuẩn mực Ví dụ: Anh hiểu rõ sở trường và sở đoản của bản thân. |
| ưu điểm | Trung tính, phổ thông; thường dùng trong đánh giá Ví dụ: Bài làm có nhiều ưu điểm hơn là sở đoản. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ ra điểm yếu của ai đó trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phân tích cá nhân hoặc đánh giá năng lực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống nhằm tạo sự đối lập với sở trường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhận thức về điểm yếu, thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực nhẹ.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo sự đối lập với sở trường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ ra điểm yếu của ai đó một cách nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi cần tập trung vào điểm mạnh.
- Thường đi kèm với sở trường để tạo sự so sánh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với sở trường, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng để chỉ trích một cách gay gắt, nên giữ thái độ nhẹ nhàng.
- Chú ý không dùng từ này khi muốn khích lệ hoặc động viên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sở đoản của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ sự so sánh, ví dụ: "không phải là sở đoản".
