Số cào
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Loại xổ số cho biết kết quả ngay bằng cách dùng vật cứng cào nhẹ trên vị trí quy định của vé số để bóc đi lớp che chắn.
Ví dụ:
Tôi mua một tấm số cào và biết kết quả ngay sau vài nét cào.
Nghĩa: Loại xổ số cho biết kết quả ngay bằng cách dùng vật cứng cào nhẹ trên vị trí quy định của vé số để bóc đi lớp che chắn.
1
Học sinh tiểu học
- Anh họ mua tấm số cào và cào ra trúng một món quà nhỏ.
- Mẹ tặng con một vé số cào, con cào nhẹ để xem có hình ngôi sao không.
- Chú bán hàng nói: cào lớp bạc trên số cào là biết ngay kết quả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh hào hứng cào số cào trước cổng trường, mong thấy dòng chữ trúng thưởng.
- Ở siêu thị, chị thu ngân giới thiệu trò số cào: cào xong là biết ngay có quà hay không.
- Cậu ấy giữ lại tấm số cào chưa mở, nói để chiều cào cho hồi hộp hơn.
3
Người trưởng thành
- Tôi mua một tấm số cào và biết kết quả ngay sau vài nét cào.
- Có hôm đứng đợi xe bus, tôi cào thử một vé số cào cho vui, chỉ để nghe tiếng lớp bạc sột soạt rồi cười xòa khi trượt.
- Những tấm số cào đôi khi mua vì hi vọng đổi vận, nhưng phần nhiều là để giải tỏa chút tò mò tức thì.
- Quầy tạp hóa góc phố treo cả xấp số cào, lấp lánh ánh bạc, như mời gọi một cuộc thử vận may chớp nhoáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Loại xổ số cho biết kết quả ngay bằng cách dùng vật cứng cào nhẹ trên vị trí quy định của vé số để bóc đi lớp che chắn.
Từ đồng nghĩa:
vé cào
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| số cào | trung tính; khẩu ngữ–thông dụng; sắc thái thực dụng, hiện đại Ví dụ: Tôi mua một tấm số cào và biết kết quả ngay sau vài nét cào. |
| vé cào | khẩu ngữ; rút gọn, thông dụng Ví dụ: Mua mấy tờ vé cào thử vận may đi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loại hình xổ số nhanh, dễ chơi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về trò chơi may rủi hoặc kinh tế tiêu dùng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu về ngành công nghiệp xổ số hoặc nghiên cứu thị trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bình dân, gần gũi, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và các bài viết phổ thông.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loại hình xổ số nhanh, dễ chơi.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật nếu không cần thiết.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ loại hình xổ số khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại hình xổ số khác nếu không mô tả rõ ràng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "số cào trúng thưởng", "vé số cào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trúng thưởng), động từ (mua, cào), và lượng từ (một vé, nhiều vé).

Danh sách bình luận