Xổ số

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trò chơi may rủi có giải cho những vé có số trúng với con số được quay ra.
Ví dụ: Anh trúng thưởng nhỏ từ tờ vé xổ số mua lúc tan ca.
Nghĩa: Trò chơi may rủi có giải cho những vé có số trúng với con số được quay ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mua vé xổ số và chờ xem có trúng không.
  • Chị bán vé xổ số cười rất tươi ở đầu ngõ.
  • Cả nhà hồi hộp khi tivi bắt đầu quay xổ số.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy giữ chặt tờ vé xổ số như ôm một hy vọng nhỏ cuối ngày.
  • Quán nước vỗ tay khi có người trúng giải xổ số, không khí rộn ràng hẳn lên.
  • Nhiều người coi xổ số là một cuộc chơi may rủi để thử vận đỏ đen.
3
Người trưởng thành
  • Anh trúng thưởng nhỏ từ tờ vé xổ số mua lúc tan ca.
  • Xổ số cho người ta cái cớ để mơ trong vài phút, rồi trở lại với nhịp sống thường ngày.
  • Quầy xổ số góc chợ là nơi những câu chuyện mưu sinh giao nhau mỗi chiều.
  • Chơi xổ số thì vui, nhưng đừng đặt tương lai của mình vào những con số quay may rủi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trò chơi may rủi có giải cho những vé có số trúng với con số được quay ra.
Từ đồng nghĩa:
lô-tô
Từ trái nghĩa:
bốc thăm
Từ Cách sử dụng
xổ số trung tính, phổ thông; ngữ vực hành chính–đời sống; không biểu cảm Ví dụ: Anh trúng thưởng nhỏ từ tờ vé xổ số mua lúc tan ca.
lô-tô trung tính, khẩu ngữ–phổ thông; dùng ở một số địa phương để chỉ trò số may rủi tương tự Ví dụ: Tối nay xã có mở lô-tô gây quỹ.
bốc thăm trung tính, thủ tục; đối lập ở chỗ không bán vé số, không quay số giải thưởng thương mại Ví dụ: Câu lạc bộ bốc thăm chia bảng thi đấu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các hoạt động giải trí hoặc cơ hội trúng thưởng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được đề cập trong các bài viết về kinh tế, xã hội hoặc các quy định pháp luật liên quan đến trò chơi có thưởng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu về quản lý trò chơi có thưởng hoặc nghiên cứu về xác suất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí hoặc kinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động giải trí có yếu tố may rủi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc không liên quan đến trò chơi có thưởng.
  • Thường đi kèm với các từ như "trúng", "vé", "giải thưởng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trò chơi khác như "cá cược" hoặc "đánh bạc".
  • "Xổ số" thường mang tính hợp pháp và được nhà nước quản lý, khác với các trò chơi may rủi không chính thức.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "xổ số kiến thiết", "xổ số miền Bắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "trúng"), động từ (như "mua"), và các danh từ khác (như "vé").
cờ bạc cá cược số đề lô tô may rủi may mắn vận may vận rủi hên xui xẻo