Siêu vi khuẩn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Virus.
Ví dụ: Siêu vi khuẩn có thể lây qua giọt bắn.
Nghĩa: Virus.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ nói bé bị siêu vi khuẩn gây sốt.
  • Siêu vi khuẩn rất nhỏ, mắt thường không thấy.
  • Chúng ta rửa tay để tránh siêu vi khuẩn lây bệnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cúm do siêu vi khuẩn tấn công đường hô hấp gây ra.
  • Khi trời chuyển mùa, siêu vi khuẩn dễ lan trong lớp học.
  • Vắc xin giúp cơ thể nhận diện và chặn siêu vi khuẩn sớm.
3
Người trưởng thành
  • Siêu vi khuẩn có thể lây qua giọt bắn.
  • Trong mùa dịch, một cái ho bất cẩn cũng đủ mở đường cho siêu vi khuẩn.
  • Nghiên cứu gen giúp vén màn cách siêu vi khuẩn né hệ miễn dịch.
  • Ta giữ khoảng cách không vì sợ hãi, mà vì tôn trọng người khác trước nguy cơ siêu vi khuẩn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y tế, sức khỏe và khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, vi sinh học và các nghiên cứu khoa học liên quan đến vi khuẩn và kháng thuốc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng, cảnh báo về vấn đề sức khỏe.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các loại vi khuẩn có khả năng kháng thuốc cao.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc khoa học.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ y học khác để mô tả tình trạng kháng thuốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "siêu vi trùng" hoặc "virus".
  • Không nên dùng để chỉ các loại vi khuẩn thông thường.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "siêu vi khuẩn nguy hiểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nguy hiểm, mới), động từ (gây bệnh, lây lan) và lượng từ (một loại, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...