Sỉ vả
Nghĩa & Ví dụ
x. xỉ vả.
Ví dụ:
Anh ta tức giận và sỉ vả người phục vụ.
Nghĩa: x. xỉ vả.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy lỡ tay làm đổ nước, đừng sỉ vả bạn.
- Thấy em bé khóc, cô giáo nhắc mọi người không được sỉ vả.
- Ở nhà, con nói năng lễ phép, không sỉ vả ai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn đứng lên bênh vực bạn bị sỉ vả giữa sân trường.
- Trên mạng, có người dùng lời lẽ thô tục để sỉ vả, điều đó làm người khác tổn thương.
- Bạn có thể góp ý thẳng thắn, nhưng đừng sỉ vả hay hạ nhục.
3
Người trưởng thành
- Anh ta tức giận và sỉ vả người phục vụ.
- Trong cơn nóng nảy, nhiều người chọn sỉ vả thay vì lắng nghe, rồi hối hận muộn màng.
- Không ít cuộc tranh luận biến thành trận sỉ vả khi cái tôi lấn át lý lẽ.
- Có lúc im lặng là cách từ chối bị sỉ vả mà không tự hạ thấp mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự tức giận hoặc không hài lòng với ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính xúc phạm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện xung đột hoặc cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là tức giận hoặc khinh miệt.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự không hài lòng một cách mạnh mẽ, nhưng cần cân nhắc hoàn cảnh và đối tượng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Có thể thay thế bằng các từ nhẹ nhàng hơn như "phê bình" hoặc "chỉ trích" trong các tình huống cần sự lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị xỉ vả", "đã xỉ vả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "xỉ vả anh ta", "xỉ vả họ".
