Sều
Nghĩa & Ví dụ
xem sùi.
Ví dụ :
Sau khi dị ứng mỹ phẩm, da cô sều lên rõ rệt.
Nghĩa: xem sùi.
1
Học sinh tiểu học
- Mặt bạn Nam bị muỗi đốt nên sều lên mấy nốt.
- Cây xương rồng bị mưa nhiều, gốc sều sều.
- Bánh bị hấp quá lửa nên mặt bánh sều, không còn láng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời hanh khô, môi em nứt và sều lên khó chịu.
- Chạm phải cây tầm ma, da tay sần sùi, sều lên từng chấm đỏ.
- Vết bỏng nhẹ khiến vùng da quanh đó sều lại, trông khá rát mắt.
3
Người trưởng thành
- Sau khi dị ứng mỹ phẩm, da cô sều lên rõ rệt.
- Nắng gió dầm dề làm đôi bàn tay anh sần sùi, sều như vỏ cây già.
- Mẻ vữa trộn vội, trát lên tường không phẳng, chỗ nào cũng sều và thô.
- Một cảm giác ngứa ngáy chạy qua, da gà nổi sều, báo hiệu cơn mẩn đỏ sắp bùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh hoặc âm thanh đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả, tạo hình ảnh hoặc âm thanh cụ thể.
- Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo ra hình ảnh hoặc âm thanh đặc biệt trong văn chương.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
- Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có âm tương tự nhưng nghĩa khác.
- Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, cần cân nhắc khi sử dụng.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sều" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con sều", "đàn sều".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (như "một", "nhiều") và tính từ (như "to", "nhỏ") để tạo thành cụm danh từ.

Danh sách bình luận