Sênh

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nhạc khí cổ làm bằng hai thỏi gỗ cứng, dùng để điểm nhịp.
Ví dụ: Nghệ nhân nâng đôi sênh, gõ nhịp chắc gọn cho làn điệu cổ.
2.
danh từ
Nhạc khí thổi bằng hơi có bầu chứa không khí để chuyển cho một hệ thống ống trúc, khi biểu diễn dùng ngón tay bịt hoặc mở các lỗ thoát hơi.
Ví dụ: Nghệ sĩ lấy hơi vào bầu sênh rồi đẩy qua các ống trúc để tạo giai điệu.
3.
danh từ
Đàn ống nhỏ, thổi bằng miệng.
Ví dụ: Anh rút chiếc sênh nhỏ, thổi một điệu ngắn để mở màn.
Nghĩa 1: Nhạc khí cổ làm bằng hai thỏi gỗ cứng, dùng để điểm nhịp.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô gõ sênh để cả lớp hát đều nhau.
  • Tiếng sênh lách cách vang lên trong tiết mục múa.
  • Bạn Lan cầm sênh, còn bạn Minh đánh trống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người chỉ huy gõ sênh tạo nhịp, giữ cho dàn đồng ca không bị lệch.
  • Tiếng sênh khô giòn điểm vào khoảng lặng, như chấm câu trong bản nhạc.
  • Trong buổi diễn chèo, tiếng sênh dẫn dắt từng bước chân đào kép.
3
Người trưởng thành
  • Nghệ nhân nâng đôi sênh, gõ nhịp chắc gọn cho làn điệu cổ.
  • Tiếng sênh dòn tan bẻ nhịp, khâu nối những câu hát đang dềnh dang.
  • Giữa ánh đèn vàng, tiếng sênh như nhịp tim của chiếu chèo quê cũ.
  • Khi dàn nhạc rối rắm, một tiếng sênh dứt khoát lập lại trật tự.
Nghĩa 2: Nhạc khí thổi bằng hơi có bầu chứa không khí để chuyển cho một hệ thống ống trúc, khi biểu diễn dùng ngón tay bịt hoặc mở các lỗ thoát hơi.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú nghệ nhân thổi sênh, âm thanh vang ấm.
  • Sênh có bầu hơi tròn, thổi vào là kêu ngay.
  • Cô dạy cho chúng em bịt lỗ sênh để đổi nốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng sênh dâng lên từ bầu hơi, lan qua những ống trúc như gió qua rặng tre.
  • Cô chỉnh ngón, bịt mở lỗ thoát hơi, giai điệu trên sênh trở nên mượt mà.
  • Khi nén hơi ổn định, tiếng sênh ngân dài, ôm lấy không gian sân đình.
3
Người trưởng thành
  • Nghệ sĩ lấy hơi vào bầu sênh rồi đẩy qua các ống trúc để tạo giai điệu.
  • Từng ngón tay khép mở lỗ thoát hơi, tiếng sênh uốn lượn như dòng khói mỏng.
  • Giữ cột hơi vững, anh điều khiển bầu khí như điều khiển nhịp thở của một sinh thể.
  • Trong đêm hội, tiếng sênh trầm ấm quện vào mùi khói nhang, nghe vừa lạ vừa thân.
Nghĩa 3: Đàn ống nhỏ, thổi bằng miệng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ thổi sênh, tiếng reo tí tách.
  • Chiếc sênh nhỏ gọn, em cầm vừa tay.
  • Em tập thổi sênh theo bài đồng dao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu mang chiếc sênh bỏ túi, thổi vài nốt làm sân trường rộn ràng.
  • Âm sênh thanh mảnh, như tiếng suối róc rách qua đá.
  • Chỉ cần hơi thở đều, chiếc sênh nhỏ đã cất tiếng trong trẻo.
3
Người trưởng thành
  • Anh rút chiếc sênh nhỏ, thổi một điệu ngắn để mở màn.
  • Âm thanh mảnh nhẹ của sênh đưa người nghe về những buổi trưa vắng ở làng.
  • Giữa quán cà phê, tiếng sênh gọn ghẽ chen vào cuộc trò chuyện, không làm ai bối rối.
  • Một nhịp sênh khẽ khàng, đủ khêu gợi ký ức tưởng đã ngủ yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu về nhạc cụ truyền thống hoặc văn hóa dân gian.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các cảnh diễn tấu nhạc cụ truyền thống trong văn học hoặc nghệ thuật biểu diễn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc dân tộc học và nghiên cứu nhạc cụ truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển khi nói về nhạc cụ truyền thống.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa, nghệ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về nhạc cụ truyền thống hoặc trong các nghiên cứu về âm nhạc dân gian.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến âm nhạc truyền thống.
  • Thường được sử dụng trong các bài viết hoặc thảo luận về văn hóa và nghệ thuật dân gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các nhạc cụ khác nếu không nắm rõ đặc điểm của từng loại sênh.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái sênh", "một chiếc sênh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (cái, chiếc), lượng từ (một, hai), và tính từ mô tả (nhỏ, cổ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...