Sen đầm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lực lượng vũ trang đặc biệt chuyên giữ gìn an ninh chính trị ở các nước đế quốc, thuộc địa.
Ví dụ:
Thời thuộc địa, sen đầm là cánh tay vũ lực của bộ máy cai trị.
Nghĩa: Lực lượng vũ trang đặc biệt chuyên giữ gìn an ninh chính trị ở các nước đế quốc, thuộc địa.
1
Học sinh tiểu học
- Trong bài học lịch sử, cô kể về bọn sen đầm đàn áp người dân.
- Ông kể ngày xưa sen đầm thường đi tuần trên phố thuộc địa.
- Tranh minh họa vẽ sen đầm đứng canh trước dinh quan lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tác phẩm, hình ảnh sen đầm xuất hiện như công cụ bảo vệ chính quyền thực dân.
- Người dân khi ấy rất sợ sen đầm vì họ trấn áp mọi cuộc tụ tập.
- Nhà văn dùng từ “sen đầm” để phơi bày bộ mặt bạo lực của chế độ thuộc địa.
3
Người trưởng thành
- Thời thuộc địa, sen đầm là cánh tay vũ lực của bộ máy cai trị.
- Nhắc đến sen đầm là nhớ đến tiếng giày đinh và ánh đèn rọi lùng sục trong đêm.
- Những trang hồi ký cũ chép tỉ mỉ cảnh sen đầm chặn ngõ, lục soát từng nhà.
- Trong ký ức tập thể, sen đầm không chỉ là một lực lượng, mà là biểu tượng của sự kiểm soát và khiếp nhược.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lực lượng vũ trang đặc biệt chuyên giữ gìn an ninh chính trị ở các nước đế quốc, thuộc địa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sen đầm | Khẩu ngữ, sắc thái miệt thị, lịch sử – chính trị, tính đánh giá tiêu cực, trung–mạnh. Ví dụ: Thời thuộc địa, sen đầm là cánh tay vũ lực của bộ máy cai trị. |
| mật thám | Tiêu cực, lịch sử – chính trị; sắc thái miệt thị; dùng phổ biến trong văn bản lịch sử. Ví dụ: Thực dân tăng cường mật thám theo dõi các cơ sở cách mạng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc phân tích chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lịch sử hoặc chính trị liên quan đến các nước đế quốc, thuộc địa.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lực lượng an ninh khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Không nên dùng để chỉ lực lượng an ninh hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sen đầm" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đội sen đầm", "các sen đầm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, các), tính từ (đặc biệt, mạnh mẽ) và động từ (là, có).

Danh sách bình luận