Sản lượng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số lượng sản phẩm sản xuất ra trong một thời gian nhất định.
Ví dụ: Công ty báo cáo sản lượng quý này tăng so với cùng kỳ.
Nghĩa: Số lượng sản phẩm sản xuất ra trong một thời gian nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay nhà máy tăng sản lượng nên có nhiều hộp sữa hơn.
  • Nông dân thu hoạch được nhiều lúa, sản lượng vụ này rất khá.
  • Lò bánh nướng nhanh hơn nên sản lượng bánh mì trong ngày tăng lên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ cải tiến máy móc, xưởng đã nâng sản lượng trong tuần mà không cần tăng ca.
  • Mùa mưa thuận lợi giúp sản lượng rau của hợp tác xã vượt kế hoạch.
  • Khi nhu cầu thị trường giảm, doanh nghiệp buộc phải hạ sản lượng để tránh tồn kho.
3
Người trưởng thành
  • Công ty báo cáo sản lượng quý này tăng so với cùng kỳ.
  • Đầu tư vào tự động hóa đã kéo sản lượng lên, nhưng vẫn phải kiểm soát chất lượng.
  • Nếu không đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định, sản lượng sẽ chao đảo theo từng lô hàng.
  • Giữa mục tiêu đẩy sản lượng và mục tiêu bền vững luôn có một đường ranh cần cân nhắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số lượng sản phẩm sản xuất ra trong một thời gian nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sản lượng Trung tính, kỹ thuật/kinh tế; dùng trong báo cáo, thống kê; sắc thái khách quan Ví dụ: Công ty báo cáo sản lượng quý này tăng so với cùng kỳ.
sản xuất Không phù hợp (khác loại từ/nghĩa) — loại Ví dụ: —
năng suất Không phù hợp (chỉ hiệu quả trên đơn vị đầu vào) — loại Ví dụ: —
tiêu thụ Không phù hợp (chỉ bán/đầu ra thị trường) — loại Ví dụ: —
nhập khẩu Không phù hợp (nguồn cung từ ngoài) — loại Ví dụ: —
tồn kho Không phù hợp (trạng thái hàng hóa) — loại Ví dụ: —
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để báo cáo, phân tích kinh tế, sản xuất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành kinh tế, nông nghiệp, công nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt số lượng sản phẩm cụ thể trong báo cáo, nghiên cứu.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "số lượng" nếu không cần chi tiết về thời gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "năng suất"; "sản lượng" chỉ số lượng, còn "năng suất" chỉ hiệu quả sản xuất.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sản lượng gạo", "sản lượng công nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (tăng, giảm), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...