Sâm nhung
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sâm và nhung; những vị thuốc bổ nhất trong đông y (nói khái quát).
Ví dụ:
Chị mua chút sâm nhung cho mẹ bồi bổ sau ca mổ.
Nghĩa: Sâm và nhung; những vị thuốc bổ nhất trong đông y (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Sau đợt ốm, ông ngoại nói sẽ uống chút sâm nhung cho lại sức.
- Mẹ bảo sâm nhung là thuốc bổ, không phải kẹo, nên trẻ con không được uống bừa.
- Trong truyện cổ, nhà giàu hay tặng nhau sâm nhung để chúc khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thấy bố mệt, cô chú gửi biếu hộp sâm nhung như một lời chúc bình an.
- Người ta vẫn xem sâm nhung là món quà quý, dùng để bồi dưỡng sau khi bệnh.
- Ông nội cười nói: có sâm nhung thì quý, nhưng quý nhất vẫn là ăn ngủ điều độ.
3
Người trưởng thành
- Chị mua chút sâm nhung cho mẹ bồi bổ sau ca mổ.
- Ở quê, mỗi dịp Tết người ta hay biếu nhau sâm nhung, vừa sang vừa gửi gắm lời chúc mạnh khỏe.
- Bác sĩ dặn: sâm nhung là vị bổ, nhưng dùng sai thời có khi lại hại, cứ nghe đơn mà uống.
- Người ta mải săn sâm nhung quý hiếm, mà quên rằng sức khỏe còn nằm trong thói quen mỗi ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sâm và nhung; những vị thuốc bổ nhất trong đông y (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
tráng dương
Từ trái nghĩa:
hàn lương
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sâm nhung | Trung tính, khái quát, văn hoá Đông y; sắc thái tôn xưng, ca ngợi, hơi ước lệ Ví dụ: Chị mua chút sâm nhung cho mẹ bồi bổ sau ca mổ. |
| tráng dương | Trung tính–khẩu ngữ y học cổ, thiên về công năng bổ dương; mức mạnh, thực dụng Ví dụ: Bài thuốc này thiên về tráng dương hơn là sâm nhung. |
| hàn lương | Trung tính y học cổ, chỉ nhóm vị thuốc tính hàn, trái lập công năng bổ bổ; sắc thái chuyên môn Ví dụ: Đang suy nhược thì tránh thuốc hàn lương, ưu tiên sâm nhung. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sức khỏe, bổ dưỡng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y học cổ truyền, sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự quý giá, bổ dưỡng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học cổ truyền và dược học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quý giá, bổ dưỡng, thường mang sắc thái tích cực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính bổ dưỡng, quý giá của sản phẩm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc y học.
- Thường đi kèm với các từ khác để chỉ sản phẩm cụ thể (ví dụ: cao sâm nhung).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các sản phẩm cụ thể nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với các từ chỉ thuốc bổ khác ở chỗ nhấn mạnh vào y học cổ truyền.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là chỉ một loại thuốc cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'sâm nhung quý', 'sâm nhung bổ dưỡng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (quý, bổ dưỡng) hoặc động từ (dùng, uống).

Danh sách bình luận