Sắm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mua để có sẵn mà dùng.
Ví dụ: Tôi sắm bộ dụng cụ vá xe để phòng khi hỏng giữa đường.
Nghĩa: Mua để có sẵn mà dùng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ sắm áo mưa để con đi học không ướt.
  • Tết đến, ba sắm chậu hoa để trang trí nhà.
  • Bà ngoại sắm bộ ấm chén để pha trà đãi khách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu sắm một chiếc balô chắc chắn để mang sách vở cả tuần.
  • Nhà trường sắm thêm bóng và lưới để giờ thể dục vui hơn.
  • Nhóm lớp trưởng sắm bút dạ và giấy màu để làm poster cho buổi thuyết trình.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sắm bộ dụng cụ vá xe để phòng khi hỏng giữa đường.
  • Sau vài tháng tiết kiệm, cô ấy sắm chiếc nồi chiên không dầu để nấu ăn nhanh gọn hơn.
  • Quán nhỏ sắm máy thanh toán thẻ, khách trả tiền tiện hẳn.
  • Trước mùa mưa, anh sắm máy bơm dự phòng để khỏi lo ngập hầm xe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mua để có sẵn mà dùng.
Từ đồng nghĩa:
mua
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sắm Thường dùng trong ngữ cảnh chuẩn bị, mua sắm đồ dùng, vật dụng cần thiết, có sắc thái chủ động, chuẩn bị trước. Ví dụ: Tôi sắm bộ dụng cụ vá xe để phòng khi hỏng giữa đường.
mua Trung tính, phổ biến, chỉ hành động trao đổi tiền lấy hàng hóa. Ví dụ: Cô ấy vừa mua một chiếc xe đạp mới.
bán Trung tính, phổ biến, chỉ hành động trao đổi hàng hóa lấy tiền. Ví dụ: Anh ấy quyết định bán căn nhà cũ để chuyển đến nơi khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mua sắm đồ dùng cá nhân hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "mua" hoặc "trang bị".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác gần gũi, thân thuộc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuẩn bị, chu đáo trong việc mua sắm.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc chuẩn bị đầy đủ, chu đáo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành, thay bằng "mua" hoặc "trang bị".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mua" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • "Sắm" thường mang ý nghĩa chuẩn bị kỹ lưỡng hơn so với "mua".
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sắm đồ", "sắm sửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đồ, vật dụng), phó từ (đã, đang, sẽ) và lượng từ (nhiều, ít).