Rượu thuốc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Rượu có ngâm các vị thuốc đông y, dùng để uống hoặc xoa bóp.
Ví dụ: Anh xoa rượu thuốc lên cổ tay sau buổi tập nặng.
Nghĩa: Rượu có ngâm các vị thuốc đông y, dùng để uống hoặc xoa bóp.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội xoa rượu thuốc lên đầu gối bị đau.
  • Mẹ bảo rượu thuốc này chỉ để xoa, không được uống bừa.
  • Chú dùng rượu thuốc ngâm lá để đỡ nhức tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ba bảo tối nào cũng xoa rượu thuốc thì vai bớt mỏi sau khi làm việc.
  • Thầy thuốc dặn rượu thuốc này chỉ thoa ngoài da, không được tự ý uống.
  • Ngửi mùi rượu thuốc trong tủ, em nghĩ đến tiệm thuốc bắc ở đầu phố.
3
Người trưởng thành
  • Anh xoa rượu thuốc lên cổ tay sau buổi tập nặng.
  • Rượu thuốc để trên kệ là loại ngâm gừng và quế, chỉ dùng xoa bóp khi lạnh xương.
  • Ông cụ chậm rãi uống một chén rượu thuốc theo toa, nói rằng ấm người rồi.
  • Trong nhà miền Trung, một bình rượu thuốc sẫm màu thường là thứ cứu cánh mỗi khi trái gió trở trời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rượu có ngâm các vị thuốc đông y, dùng để uống hoặc xoa bóp.
Từ đồng nghĩa:
rượu ngâm
Từ trái nghĩa:
rượu trắng
Từ Cách sử dụng
rượu thuốc Trung tính; y học cổ truyền; tên gọi phổ thông, thực dụng Ví dụ: Anh xoa rượu thuốc lên cổ tay sau buổi tập nặng.
rượu ngâm Trung tính, thông dụng; dùng khi nhấn vào cách ngâm dược liệu Ví dụ: Ông cụ tự làm rượu ngâm để xoa bóp khớp.
rượu trắng Trung tính; đối lập về việc không có dược liệu ngâm Ví dụ: Họ không uống rượu thuốc, chỉ dùng rượu trắng trong bữa cơm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, chữa bệnh dân gian.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được đề cập trong các bài viết về y học cổ truyền, sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về y học cổ truyền, dược học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, dân dã, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn viết về y học cổ truyền.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các phương pháp chữa bệnh dân gian hoặc y học cổ truyền.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác khoa học cao, thay vào đó có thể dùng "dược liệu" hoặc "thuốc đông y".
  • Thường dùng trong phạm vi gia đình, cộng đồng nhỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại rượu khác nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "rượu" thông thường ở chỗ có thêm thành phần thuốc.
  • Cần chú ý đến liều lượng và cách dùng để tránh tác dụng phụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "rượu" và "thuốc".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một chai", "loại", "chai"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "chai rượu thuốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định lượng (một, vài), tính từ (tốt, mạnh), hoặc động từ (uống, xoa bóp).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...