Rướm

Nghĩa & Ví dụ
xem rớm.
Ví dụ: Dao sượt qua ngón tay, vết cắt chỉ rướm máu.
Nghĩa: xem rớm.
1
Học sinh tiểu học
  • Đầu gối em chỉ rướm máu sau cú ngã nhẹ.
  • Lá cây bị cắt, cuống lá rướm nhựa trắng.
  • Bạn Lan lau mắt vì mắt rướm nước do gió thổi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vết xước ở tay rướm máu nhưng không đau lắm.
  • Trời hanh, môi cậu rướm nứt, chạm nhẹ đã xót.
  • Bức ảnh làm cô xúc động, khóe mắt rướm lệ mà vẫn mỉm cười.
3
Người trưởng thành
  • Dao sượt qua ngón tay, vết cắt chỉ rướm máu.
  • Có những nỗi buồn không vỡ òa, chỉ rướm qua ánh nhìn ẩm ướt.
  • Gốc cây bị chặt, thớ gỗ rướm nhựa, mùi thơm hăng hắc lan ra.
  • Mùa khô kéo dài, đất nứt, mạch nước rướm lên như lời hứa ít ỏi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái chảy máu nhẹ hoặc nước mắt bắt đầu rơi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh cảm xúc, thường thấy trong thơ ca hoặc văn xuôi miêu tả tâm trạng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, thường mang sắc thái buồn hoặc đau đớn nhẹ.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái bắt đầu của một hiện tượng như chảy máu hoặc nước mắt.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể như "mắt", "miệng" để tạo hình ảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "rớm" nhưng "rướm" thường chỉ trạng thái bắt đầu, nhẹ nhàng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "máu rướm ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng (như máu, nước mắt) và trạng từ chỉ mức độ (như hơi, nhiều).
rớm rịn ứa rỉ chảy thấm tiết nhỏ ướt tứa
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...