Rùm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(phương ngữ). Ầm.
Ví dụ:
Anh đóng cốp xe rùm, chấm dứt cuộc cãi vã.
Nghĩa: (phương ngữ). Ầm.
1
Học sinh tiểu học
- Ngoài sân, trống đánh rùm làm cả lớp giật mình.
- Sấm nổ rùm trên trời, em vội ôm lấy gối.
- Cửa đóng rùm một cái vì gió mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Pháo hoa nổ rùm trên bầu trời tối, rồi ánh sáng tỏa ra như sao rơi.
- Cánh cổng sắt khép lại rùm, vang dội cả con ngõ nhỏ.
- Từ khán đài, tiếng cổ vũ rùm lên mỗi khi đội nhà ghi bàn.
3
Người trưởng thành
- Anh đóng cốp xe rùm, chấm dứt cuộc cãi vã.
- Cả khu nhà rung nhẹ khi xe tải thắng gấp, tiếng máy nổ rùm một quãng dài.
- Cơn dông ập đến, sấm rền rùm, mùi đất ướt bốc lên như nhắc mùa mưa đã tới.
- Cửa phòng họp khép rùm sau lưng, và mọi lời dị nghị cũng khép lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Ầm.
Từ đồng nghĩa:
ầm rầm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rùm | Diễn tả âm thanh lớn, vang dội, mang tính địa phương. Ví dụ: Anh đóng cốp xe rùm, chấm dứt cuộc cãi vã. |
| ầm | Trung tính, diễn tả âm thanh lớn, vang dội. Ví dụ: Tiếng trống ầm cả một góc phố. |
| rầm | Trung tính, diễn tả âm thanh mạnh, nặng nề, thường do vật nặng rơi hoặc va chạm. Ví dụ: Tiếng chân rầm rầm trên cầu thang. |
| nhỏ | Trung tính, chỉ mức độ âm thanh thấp. Ví dụ: Tiếng nhạc nhỏ quá, không nghe rõ. |
| lặng | Trung tính, diễn tả trạng thái không có tiếng động. Ví dụ: Căn phòng bỗng trở nên lặng ngắt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức, đặc biệt ở các vùng sử dụng phương ngữ này.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác ồn ào, náo nhiệt.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự ồn ào trong bối cảnh thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang nghiêm.
- Thường chỉ phổ biến trong một số vùng miền nhất định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "ầm" trong tiếng Việt phổ thông.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh địa phương để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tiếng rùm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh như "tiếng" hoặc các phó từ chỉ mức độ như "rất".

Danh sách bình luận