Rửa ráy

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rửa (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi ghé nhà vệ sinh rửa ráy rồi mới lên xe.
Nghĩa: Rửa (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con vào nhà tắm rửa ráy cho sạch rồi ăn cơm.
  • Sau giờ đá bóng, Nam rửa ráy mặt mũi tay chân.
  • Mẹ nhắc bé rửa ráy bình nước trước khi rót.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước khi vào bếp, tụi mình rửa ráy dụng cụ để nấu ăn cho gọn gàng.
  • Đi dã ngoại về, ai cũng muốn rửa ráy cho trôi bụi đường.
  • Bạn trực nhật rửa ráy xong chậu cọ thì lớp sạch hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ghé nhà vệ sinh rửa ráy rồi mới lên xe.
  • Sau ca trực dài, anh chỉ mong rửa ráy một lượt để tỉnh người.
  • Con ngõ ẩm thấp, bà cụ bày chậu nước ra rửa ráy ít rau mua vội.
  • Trời đổ mưa, mặt phố như được rửa ráy, sáng bóng thêm vài nhịp thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rửa (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
rửa rửa rá
Từ trái nghĩa:
làm bẩn
Từ Cách sử dụng
rửa ráy Khẩu ngữ, trung tính–thân mật, mức độ nhẹ, dùng chung cho hành động vệ sinh sơ bộ Ví dụ: Tôi ghé nhà vệ sinh rửa ráy rồi mới lên xe.
rửa Trung tính, tiêu chuẩn, mức độ bao quát Ví dụ: Đi rửa tay trước khi ăn.
rửa rá Khẩu ngữ, nhẹ, gần nghĩa và phạm vi Ví dụ: Vào rửa rá mặt mũi rồi ăn cơm.
làm bẩn Trung tính, đối lập trực tiếp về kết quả Ví dụ: Đừng làm bẩn tay nữa, đi rửa ráy đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để chỉ việc làm sạch cơ thể hoặc đồ vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "rửa" hoặc "làm sạch".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, thân mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Không mang tính trang trọng, thích hợp cho các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng để chỉ việc làm sạch cơ thể hoặc đồ vật một cách đơn giản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "rửa" trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Khác biệt với "rửa" ở mức độ thân mật và không chính thức.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rửa ráy tay chân", "rửa ráy mặt mũi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc đồ vật, ví dụ: "tay", "mặt", "bát đĩa".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...