Rửa ảnh

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng một dung dịch hoá học làm cho ảnh đã chụp hiện rõ lên giấy ảnh.
Ví dụ: Tiệm ảnh nhận cuộn phim và rửa ảnh ra giấy cho khách.
Nghĩa: Dùng một dung dịch hoá học làm cho ảnh đã chụp hiện rõ lên giấy ảnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ dùng thuốc để rửa ảnh và tấm hình hiện ra rõ nét.
  • Ba mang cuộn phim ra tiệm rửa ảnh để lấy ảnh giấy.
  • Sau khi rửa ảnh, em thấy nụ cười của cả nhà trên tờ giấy trắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thợ tráng phim pha thuốc, đưa tờ giấy vào khay để rửa ảnh cho hiện hình.
  • Cuộn phim đen sì bỗng hiện rõ từng khuôn mặt khi họ rửa ảnh trong phòng tối.
  • Cậu bạn mê ảnh phim, tối tối lại vào phòng tối rửa ảnh, đợi hình nổi lên từ nước thuốc.
3
Người trưởng thành
  • Tiệm ảnh nhận cuộn phim và rửa ảnh ra giấy cho khách.
  • Trong phòng tối, mùi thuốc ngấm áo, tôi chờ khoảnh khắc bức chân dung chậm rãi hiện lên khi rửa ảnh.
  • Anh học cách cân thời gian, nhiệt độ và độ khuấy để rửa ảnh cho đúng, không cháy không xước.
  • Ngày cũ, chúng tôi hẹn nhau ở tiệm đầu ngõ, nộp cuộn phim xong chỉ mong chiều có ảnh vừa rửa còn thơm mùi hóa chất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng một dung dịch hoá học làm cho ảnh đã chụp hiện rõ lên giấy ảnh.
Từ đồng nghĩa:
tráng ảnh in ảnh
Từ trái nghĩa:
chụp ảnh
Từ Cách sử dụng
rửa ảnh Trung tính, chuyên môn nhiếp ảnh, sắc thái kỹ thuật; dùng trong bối cảnh phòng tối/lab. Ví dụ: Tiệm ảnh nhận cuộn phim và rửa ảnh ra giấy cho khách.
tráng ảnh Trung tính–chuyên môn; dùng rộng rãi trong lab/tiệm ảnh, thay thế trực tiếp. Ví dụ: Mang phim ra tiệm tráng ảnh ngay chiều nay.
in ảnh Trung tính–thực hành; dùng khi từ phim/file ra giấy; thường tương đương trong ngữ cảnh phổ thông hiện nay. Ví dụ: Chọn tấm này để in ảnh khổ 10x15.
chụp ảnh Trung tính; quá trình tạo ảnh trước khi xử lý labo, đối lập quy trình (tiền kỳ ↔ hậu kỳ). Ví dụ: Hôm qua chụp ảnh, hôm nay mới rửa ảnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc xử lý ảnh sau khi chụp, đặc biệt là với ảnh phim.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến nhiếp ảnh hoặc hóa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả quá trình sáng tạo nghệ thuật nhiếp ảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nhiếp ảnh và hóa học, đặc biệt khi nói về quy trình xử lý ảnh phim.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quá trình xử lý ảnh phim, tránh dùng cho ảnh kỹ thuật số.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc khi nói về nhiếp ảnh truyền thống.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "tráng phim" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "in ảnh" khi nói về ảnh kỹ thuật số.
  • Khác biệt với "chỉnh sửa ảnh" ở chỗ "rửa ảnh" chỉ quá trình hóa học, không phải kỹ thuật số.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các quy trình xử lý ảnh khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rửa ảnh nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ảnh), trạng từ (nhanh chóng, cẩn thận) và có thể đi kèm với các cụm từ chỉ phương tiện hoặc cách thức.
ảnh phim chụp in tráng phóng máy thợ studio
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...