Riđô

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Màn gió.
Ví dụ: Anh kéo riđô, gió ngoài hiên ngừng quấy.
Nghĩa: Màn gió.
1
Học sinh tiểu học
  • Gió lùa mạnh, cô kéo riđô lại.
  • Bố treo riđô ở cửa để gió không thổi vào lớp.
  • Bạn đứng sau riđô sẽ đỡ lạnh hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trưa nay, tôi kéo riđô xuống, căn phòng bớt gió và dịu nắng.
  • Sân khấu dựng thêm riđô ở hai bên để che gió cho dàn nhạc.
  • Cậu ngồi học cạnh cửa, chỉ cần khép nhẹ riđô là bút không bị lăn vì gió nữa.
3
Người trưởng thành
  • Anh kéo riđô, gió ngoài hiên ngừng quấy.
  • Những ngày đổi mùa, một tấm riđô mỏng cũng giữ cho căn nhà an yên.
  • Quán cà phê dùng riđô tre treo hờ, gió lướt qua vừa đủ mát mà không táp vào khách.
  • Trên chuyến xe đường dài, bác tài hạ riđô cạnh cửa, tiếng gió rít bỗng lặng lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Màn gió.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
riđô Trung tính, dùng để chỉ vật che chắn cửa sổ, cửa ra vào hoặc không gian. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Anh kéo riđô, gió ngoài hiên ngừng quấy.
màn Trung tính, phổ biến, dùng cho nhiều loại vật che chắn. Ví dụ: Cô ấy kéo màn cửa sổ lại.
rèm Trung tính, phổ biến, thường dùng cho vật che chắn cửa sổ, có thể có tính trang trí. Ví dụ: Bộ rèm mới làm căn phòng sáng bừng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả nội thất hoặc kiến trúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc không gian trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành thiết kế nội thất và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các yếu tố nội thất hoặc kiến trúc.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "màn" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màn khác như "màn cửa".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "riđô mới", "riđô màu xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ và lượng từ, ví dụ: "một riđô", "kéo riđô".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...