Rên xiết
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Than thở một cách ai oán vì bị đè nén, áp bức, cực khổ, không chịu đựng nổi.
Ví dụ:
Đám dân phu rên xiết dưới ách phu phen nặng nề.
Nghĩa: Than thở một cách ai oán vì bị đè nén, áp bức, cực khổ, không chịu đựng nổi.
1
Học sinh tiểu học
- Người thợ trong chuyện cũ rên xiết vì bị chủ bắt làm suốt ngày.
- Trong truyện, dân làng rên xiết khi bão kéo dài và mất mùa.
- Cậu bé nghe tiếng trâu rên xiết vì bị kéo cày quá nặng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những trang sử ghi lại cảnh dân chúng rên xiết dưới sưu cao thuế nặng.
- Nhân vật chính rên xiết trong căn nhà tối, bị bóc lột đến kiệt sức.
- Giữa đêm, trại tù im ắng chỉ còn tiếng người rên xiết vì đòn roi và đói rét.
3
Người trưởng thành
- Đám dân phu rên xiết dưới ách phu phen nặng nề.
- Thành phố rên xiết trong nợ nần và những quy định chồng chéo, ai cũng kiệt quệ.
- Anh viết bức bút ký về những phận đời rên xiết trong bóng tối của nghèo đói và bạo lực.
- Bao mùa qua, cánh đồng rên xiết dưới hạn hán, tiếng nứt nẻ nghe như lời kêu than của đất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Than thở một cách ai oán vì bị đè nén, áp bức, cực khổ, không chịu đựng nổi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rên xiết | mạnh; cảm xúc ai oán; sắc thái văn chương/báo chí; thường dùng cho tập thể hoặc tình thế bị áp bức Ví dụ: Đám dân phu rên xiết dưới ách phu phen nặng nề. |
| rên rỉ | mức độ vừa; cảm xúc than vãn; khẩu ngữ/trung tính Ví dụ: Dân làng rên rỉ vì sưu cao thuế nặng. |
| than khóc | mạnh; bi lụy; văn chương Ví dụ: Dân chúng than khóc dưới ách bóc lột. |
| hân hoan | mức độ mạnh; cảm xúc vui mừng; văn chương/trung tính Ví dụ: Dân chúng hân hoan đón ngày giải phóng. |
| phấn khởi | mức độ vừa; cảm xúc tích cực; trang trọng/trung tính Ví dụ: Mọi người phấn khởi trước chính sách mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xã hội, lịch sử, hoặc các vấn đề nhân quyền.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nỗi đau khổ, sự áp bức trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc đau khổ, bất lực.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng đau khổ, áp bức nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc không nghiêm trọng.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự than thở khác như "than vãn" nhưng "rên xiết" mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Chú ý không dùng từ này trong các ngữ cảnh vui vẻ hoặc không phù hợp với mức độ nghiêm trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rên xiết trong đau khổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng ngữ chỉ nguyên nhân hoặc cách thức, ví dụ: "rên xiết vì đau đớn".
