Rén

Nghĩa & Ví dụ
Một cách rất nhẹ, rất khẽ, cố giữ không gây ra tiếng động có thể làm ảnh hưởng đến người khác.
Ví dụ: Anh khép cửa rén để người trong phòng tiếp tục nghỉ.
Nghĩa: Một cách rất nhẹ, rất khẽ, cố giữ không gây ra tiếng động có thể làm ảnh hưởng đến người khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Em khép cửa rén để mẹ đang ngủ không giật mình.
  • Bạn bước rén qua phòng em bé cho bé khỏi thức giấc.
  • Cô mèo đi rén trên sàn gỗ, không phát ra tiếng kêu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chúng tôi nói rén trong thư viện để giữ yên tĩnh cho mọi người học.
  • Minh đặt chiếc cốc xuống bàn thật rén, sợ làm vỡ sự im lặng của buổi tối.
  • Cô bước rén dọc hành lang ký túc, nép vào bóng đèn vàng nhạt như sợ làm ồn bóng đêm.
3
Người trưởng thành
  • Anh khép cửa rén để người trong phòng tiếp tục nghỉ.
  • Tôi rót trà rén, như sợ làm xao động cái tĩnh lặng của buổi sớm.
  • Họ đi rén qua căn bếp, mang theo nỗi e dè của những người đến muộn.
  • Có những lúc ta phải sống rén một chút, để không làm tổn thương những bình yên quanh mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Một cách rất nhẹ, rất khẽ, cố giữ không gây ra tiếng động có thể làm ảnh hưởng đến người khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rén Diễn tả hành động di chuyển hoặc thực hiện việc gì đó một cách cẩn trọng, nhẹ nhàng tối đa để tránh gây ra tiếng động, thường vì sự tế nhị hoặc bí mật. Ví dụ: Anh khép cửa rén để người trong phòng tiếp tục nghỉ.
rón rén Nhẹ nhàng, cẩn trọng, tránh gây tiếng động, trung tính. Ví dụ: Cô bé rón rén bước vào phòng để không đánh thức em.
rầm rập Mạnh mẽ, dứt khoát, gây tiếng động lớn, trung tính. Ví dụ: Tiếng bước chân rầm rập vang lên trên hành lang.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động cần sự nhẹ nhàng, cẩn thận để tránh làm phiền người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh tinh tế, nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, cẩn trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, cẩn thận, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, cẩn thận trong hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như "bước", "đi", "đặt".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động nhẹ khác như "nhẹ nhàng", "êm ái".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Rén" là động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng rén", "phải rén".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc các từ chỉ hành động như "cố gắng".
khẽ nhẹ lén rón rụt dón nhón lặng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...