Rau màu
Nghĩa & Ví dụ
Rau và hoa màu, dùng làm lương thực phụ (nói khái quát).
Ví dụ:
Chợ quê hôm nay dồi dào rau màu, giá phải chăng.
Nghĩa: Rau và hoa màu, dùng làm lương thực phụ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay bà tưới luống rau màu sau vườn.
- Chúng em trồng rau màu ở bồn đất trước lớp.
- Mẹ bảo ăn nhiều rau màu cho khỏe người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hè đến, cánh đồng rau màu xanh rì trải đến tận con mương.
- Xã phát động trồng rau màu để tăng thêm nguồn thức ăn cho bữa cơm.
- Bạn Lan viết báo tường về cách chăm sóc rau màu sạch.
3
Người trưởng thành
- Chợ quê hôm nay dồi dào rau màu, giá phải chăng.
- Rau màu nuôi dưỡng bữa ăn thường ngày, dù lặng lẽ nhưng bền bỉ.
- Khi mùa lúa qua đi, người ta quay về với luống rau màu, giữ nhịp sống thôn làng.
- Đi giữa những luống rau màu sau mưa, tôi thấy mùi đất quyện vị xanh, giản dị mà đủ đầy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rau và hoa màu, dùng làm lương thực phụ (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
rau đậu rau cỏ
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rau màu | Trung tính, phạm vi nông nghiệp/đời sống; tính khái quát, không nhấn mạnh loại cụ thể Ví dụ: Chợ quê hôm nay dồi dào rau màu, giá phải chăng. |
| rau đậu | Trung tính, dân dã; gần nghĩa nhưng thiên về nhóm rau–đậu, độ khái quát hơi hẹp hơn Ví dụ: Vụ này làng tập trung gieo trồng rau đậu phục vụ chợ phiên. |
| rau cỏ | Khẩu ngữ, khái quát, đôi khi sắc thái xem nhẹ; bao quát rau ăn được nói chung Ví dụ: Bữa nay nhà chỉ có ít rau cỏ trong vườn. |
| ngũ cốc | Trung tính, thuật ngữ; nhóm hạt làm lương thực chủ yếu, đối lập công dụng với rau màu Ví dụ: Vùng cao chủ yếu trồng ngũ cốc, ít diện tích rau màu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc trồng trọt hoặc mua bán rau củ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo nông nghiệp hoặc bài viết về kinh tế nông thôn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu nông nghiệp và nghiên cứu về cây trồng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các loại cây trồng làm lương thực phụ.
- Tránh dùng khi nói về các loại cây trồng không phải là rau hoặc hoa màu.
- Thường dùng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc kinh tế nông thôn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "rau củ" khi chỉ các loại rau cụ thể.
- Khác biệt với "cây lương thực" là các cây trồng chính như lúa, ngô.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "các loại rau màu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (nhiều, ít), tính từ (tươi, xanh), hoặc động từ (trồng, thu hoạch).

Danh sách bình luận