Rắm

Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Hơi trong ruột thoát ra qua hậu môn.
Ví dụ: Anh lỡ đánh rắm giữa cuộc họp, bối rối xin lỗi mọi người.
Nghĩa: Hơi trong ruột thoát ra qua hậu môn.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé lỡ đánh rắm, cả nhà bật cười.
  • Bạn Nam vội chạy ra sân vì sợ đánh rắm trong lớp.
  • Con mèo nghe tiếng rắm liền giật mình nhảy khỏi ghế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy đỏ mặt vì lỡ đánh rắm giữa giờ kiểm tra.
  • Trong phòng kín, chỉ một tiếng rắm cũng đủ làm cả nhóm tán loạn mở cửa sổ.
  • Thằng Tí đổ thừa cái ghế kêu, ai cũng biết là tiếng rắm của nó.
3
Người trưởng thành
  • Anh lỡ đánh rắm giữa cuộc họp, bối rối xin lỗi mọi người.
  • Tiếng rắm bật ra đúng lúc im lặng khiến không khí nghiêm túc bỗng nhẹ đi.
  • Trong bữa cơm gia đình, một tràng rắm khiến cả bàn phá lên cười, rồi lại tiếp tục câu chuyện như không có gì.
  • Có người xem rắm là chuyện tế nhị, nhưng nó chỉ là tín hiệu cơ thể hoạt động bình thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc hài hước giữa bạn bè, gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm hài hước hoặc châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hài hước, thân mật.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng để tạo không khí vui vẻ, thoải mái.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, giữa những người quen biết.
  • Tránh dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn.
  • Không nên dùng từ này trong các tình huống cần giữ lịch sự.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tiếng rắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (phát ra, nghe thấy) hoặc lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...