Rặc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Nước thuỷ triều) rút xuống.
Ví dụ:
Nước triều rặc, bãi bùn phơi ra những dấu chân cua.
Nghĩa: (Nước thuỷ triều) rút xuống.
1
Học sinh tiểu học
- Nước triều rặc, bãi cát lộ ra cho em chạy nhảy.
- Biển rặc, tụi bạn nhặt được nhiều vỏ sò.
- Sóng nhỏ dần, nước rặc để thuyền mắc cạn gần bờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con nước rặc, bờ đá in rõ những vệt hà bám lâu ngày.
- Đợi nước rặc, bác ngư dân mới lội ra gỡ lưới mắc ở doi cát.
- Triều rặc, cửa sông thở hắt hơi mặn, để lại mùi rong nồng trên bến.
3
Người trưởng thành
- Nước triều rặc, bãi bùn phơi ra những dấu chân cua.
- Đến khi nước rặc, làng chài mới hé lộ những đáy lưới nằm im như ngủ.
- Ngó con nước rặc, người đi biển biết giờ nào trời dễ tính nhất.
- Triều rặc rồi, những lời ồn ào rút khỏi vịnh, chỉ còn tiếng gió chải qua lau sậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Nước thuỷ triều) rút xuống.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rặc | Diễn tả hành động nước thủy triều rút xuống, thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên, trung tính. Ví dụ: Nước triều rặc, bãi bùn phơi ra những dấu chân cua. |
| rút | Trung tính, diễn tả hành động nước hoặc chất lỏng giảm đi, lùi lại. Ví dụ: Thủy triều rút nhanh sau khi đạt đỉnh. |
| lên | Trung tính, diễn tả hành động nước hoặc chất lỏng tăng lên, dâng cao. Ví dụ: Nước thủy triều bắt đầu lên sau khi rặc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn miêu tả thiên nhiên, đặc biệt là trong các tác phẩm về biển cả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến hải dương học hoặc địa lý biển.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách chuyên ngành, ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hiện tượng tự nhiên liên quan đến thủy triều.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến biển hoặc thủy triều.
- Thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành hoặc văn học miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hiện tượng tự nhiên khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ sự rút xuống khác không liên quan đến thủy triều.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và hiện tượng thủy triều.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Nước rặc nhanh chóng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng tự nhiên như "nước", "sông".

Danh sách bình luận