Quý tử
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đứa con trai sau này làm nên sự nghiệp.
Ví dụ:
Anh là quý tử được kỳ vọng gánh vác sự nghiệp gia đình.
2.
danh từ
Người con trai được gia đình nuông chiều (hàm ý châm biếm).
Ví dụ:
Anh ta là quý tử quen sống trong vòng tay bao bọc.
Nghĩa 1: Đứa con trai sau này làm nên sự nghiệp.
1
Học sinh tiểu học
- Ông bà tin cậu là quý tử sẽ làm rạng danh gia đình.
- Ba mẹ kể rằng quý tử nhà mình học giỏi và rất chăm chỉ.
- Cả xóm khen cậu bé là quý tử có ước mơ lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người ta kỳ vọng quý tử ấy sẽ nối nghiệp và mở rộng cơ đồ.
- Trong lễ mừng, họ nhắc đến quý tử như niềm hy vọng của dòng họ.
- Cậu được gọi là quý tử vì luôn nỗ lực vươn lên và đặt mục tiêu rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Anh là quý tử được kỳ vọng gánh vác sự nghiệp gia đình.
- Trong mắt cha, quý tử không chỉ là máu mủ mà còn là người kế nghiệp một chí hướng dài lâu.
- Người đời gọi anh là quý tử, nhưng danh xưng ấy đi kèm sức nặng của trách nhiệm.
- Nhiều năm sau, quý tử thực sự dựng nên cơ nghiệp riêng, làm sáng tên nhà.
Nghĩa 2: Người con trai được gia đình nuông chiều (hàm ý châm biếm).
1
Học sinh tiểu học
- Cậu quý tử được mẹ làm giúp mọi việc nhỏ.
- Ở nhà, quý tử chỉ cần gọi là có người mang nước.
- Ai cũng cười vì quý tử không biết tự buộc dây giày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quý tử đi học muộn mà vẫn được cha mẹ bênh vực.
- Trong nhóm, quý tử quen việc được chiều nên hơi vụng về khi tự làm.
- Bạn ấy bị trêu là quý tử vì hở một chút là nhờ người khác giải quyết.
3
Người trưởng thành
- Anh ta là quý tử quen sống trong vòng tay bao bọc.
- Quý tử vừa nhăn mặt đã có người dọn đường, nghe mà chán.
- Người ta bảo quý tử ấy chỉ giỏi tiêu, chạm việc khó là lùi.
- Đằng sau vẻ bóng bẩy của quý tử là thói ỷ lại khiến ai cũng ngại cộng tác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đứa con trai sau này làm nên sự nghiệp.
Từ đồng nghĩa:
hiền tử
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quý tử | trung tính/tán dương nhẹ; sắc thái kỳ vọng, thường dùng trang trọng hoặc văn chương Ví dụ: Anh là quý tử được kỳ vọng gánh vác sự nghiệp gia đình. |
| hiền tử | trang trọng, văn chương; tán dương nhẹ Ví dụ: Mong cháu lớn khôn thành hiền tử của dòng họ. |
Nghĩa 2: Người con trai được gia đình nuông chiều (hàm ý châm biếm).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quý tử | mỉa mai/châm biếm; khẩu ngữ-báo chí; sắc thái phê phán nhẹ đến vừa Ví dụ: Anh ta là quý tử quen sống trong vòng tay bao bọc. |
| cậu ấm | khẩu ngữ, cổ/trung đại; mỉa mai nhẹ Ví dụ: Cậu ấm nhà bên chỉ biết chơi bời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về con trai của người khác với ý khen ngợi hoặc châm biếm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất giải trí hoặc bình luận xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật hoặc tình huống có tính châm biếm hoặc tôn vinh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Có thể mang sắc thái khen ngợi hoặc châm biếm tùy ngữ cảnh.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thành công hoặc sự nuông chiều của một đứa con trai.
- Tránh dùng trong các văn bản nghiêm túc hoặc khi cần sự trang trọng.
- Có thể thay thế bằng từ "con trai" trong ngữ cảnh trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu không rõ ngữ cảnh, có thể bị coi là châm biếm khi không có ý định đó.
- Khác biệt với "con trai" ở chỗ "quý tử" thường mang thêm ý nghĩa về sự thành công hoặc nuông chiều.
- Cần chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quý tử của gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("quý tử thông minh"), động từ ("quý tử học giỏi"), hoặc các từ chỉ định ("một quý tử").

Danh sách bình luận