Quỹ đen
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quỹ dành riêng cho những khoản chi được giữ bí mật, thường là bất hợp pháp.
Ví dụ:
Công ty bị phát hiện duy trì quỹ đen cho các khoản chi bất hợp pháp.
Nghĩa: Quỹ dành riêng cho những khoản chi được giữ bí mật, thường là bất hợp pháp.
1
Học sinh tiểu học
- Nhóm xấu dùng quỹ đen để làm việc lén lút.
- Ông kia giấu quỹ đen để chi tiêu bí mật.
- Họ gom tiền thành quỹ đen mà không cho ai biết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người quản lý lập quỹ đen để chi những khoản không thể ghi sổ.
- Tin đồn nói câu lạc bộ có quỹ đen, nên mọi người đòi kiểm tra lại.
- Anh ta che giấu quỹ đen để chi tiền cho các việc mờ ám.
3
Người trưởng thành
- Công ty bị phát hiện duy trì quỹ đen cho các khoản chi bất hợp pháp.
- Không có cơ chế giám sát, quỹ đen dễ trở thành cánh cửa cho tham nhũng.
- Anh ấy bảo vệ quỹ đen như một tấm màn, để những khoản chi mờ ám trôi qua không dấu vết.
- Khi mọi thứ phải minh bạch, quỹ đen không còn đất sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quỹ dành riêng cho những khoản chi được giữ bí mật, thường là bất hợp pháp.
Từ đồng nghĩa:
quỹ ngầm
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quỹ đen | trung tính hơi tiêu cực; mang sắc thái bí mật, lách luật; ngữ vực hành chính/khẩu ngữ báo chí Ví dụ: Công ty bị phát hiện duy trì quỹ đen cho các khoản chi bất hợp pháp. |
| quỹ ngầm | trung tính; nhấn mạnh tính bí mật, phi chính thức; báo chí/khẩu ngữ Ví dụ: Cơ quan bị phát hiện duy trì quỹ ngầm nhiều năm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về tài chính cá nhân hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài báo điều tra hoặc phân tích tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo kịch tính hoặc làm nổi bật tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý về sự không minh bạch hoặc bất hợp pháp.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bí mật hoặc không minh bạch trong quản lý tài chính.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về các hành vi không hợp pháp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm với các quỹ hợp pháp nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "quỹ dự phòng" ở chỗ "quỹ đen" thường không được công khai và có thể bất hợp pháp.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm hoặc gây hiểu lầm cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quỹ đen của công ty".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (bí mật, lớn), động từ (giữ, sử dụng), và các cụm danh từ khác.

Danh sách bình luận