Quốc
Nghĩa & Ví dụ
Biến thể của quốc trong một số từ gốc Hán.
Ví dụ:
Chúng tôi tôn trọng biểu tượng quốc gia của mình.
Nghĩa: Biến thể của quốc trong một số từ gốc Hán.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em hát quốc ca vào lễ chào cờ.
- Trên sân trường, lá quốc kì tung bay.
- Bạn mình kể về các món ăn đặc trưng của quốc gia bạn ấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng quốc ca vang lên, ai nấy đều đứng nghiêm trang.
- Trong giờ Địa lí, cô giải thích vì sao mỗi quốc gia có lãnh thổ riêng.
- Cậu ấy sưu tầm tem có hình quốc kì của nhiều nước.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi tôn trọng biểu tượng quốc gia của mình.
- Quốc ca không chỉ là một bài hát, mà là ký ức chung mỗi khi cả sân vận động đồng thanh cất tiếng.
- Trong bối cảnh hội nhập, sức mạnh quốc gia nằm ở con người và thể chế hơn là khẩu hiệu.
- Nhìn lá quốc kì kéo lên giữa gió sớm, tôi nhớ lại những ngày đầu lập nghiệp xa nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các từ ghép như "quốc gia", "quốc tế".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo âm hưởng trang trọng, cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các thuật ngữ liên quan đến chính trị, địa lý, và văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết và các ngữ cảnh học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa liên quan đến quốc gia, dân tộc.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
- Thường kết hợp với các từ khác để tạo thành từ ghép có nghĩa cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nước" trong một số ngữ cảnh.
- Chú ý đến cách phát âm và viết đúng trong các từ ghép.
- Hiểu rõ ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cả", "nhiều"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quốc gia", "quốc tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("quốc gia lớn"), động từ ("bảo vệ quốc"), hoặc danh từ khác ("quốc hội").
