Quẩy quậy

Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Như nguây nguẩy (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Ví dụ: Anh ta quẩy quậy cái đầu, dứt khoát bác bỏ lời mời.
Nghĩa: Như nguây nguẩy (nhưng nghĩa mạnh hơn).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy quẩy quậy cái đầu để nói rằng mình không đồng ý.
  • Em bé quẩy quậy cánh tay, không chịu mặc áo khoác.
  • Con mèo bị buộc nơ đỏ, nó quẩy quậy cái cổ để gỡ ra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn quẩy quậy cổ tay, ra hiệu thôi đừng chụp hình nữa.
  • Nó nghe tin đồn vớ vẩn liền quẩy quậy cái đầu, tỏ ý phủ nhận.
  • Đợi mãi chưa đến lượt, cậu ấy quẩy quậy chân ghế, lộ rõ sự sốt ruột.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta quẩy quậy cái đầu, dứt khoát bác bỏ lời mời.
  • Nghe câu nói kém duyên, cô chỉ quẩy quậy bàn tay như phủi bụi, không buồn đáp.
  • Trong cuộc họp, ông lão quẩy quậy chiếc gậy, ra hiệu dừng tranh cãi vô bổ.
  • Trước áp lực nặng nề, đôi vai tôi chỉ biết quẩy quậy như muốn trút đi mớ bực dọc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động lắc lư mạnh mẽ, thường thấy trong các cuộc trò chuyện thân mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, nhưng không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, dứt khoát trong hành động.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mạnh mẽ của hành động lắc lư.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nguây nguẩy" do sự tương đồng về âm thanh, nhưng "quẩy quậy" mạnh mẽ hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ láy, thường làm trạng ngữ trong câu để miêu tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy toàn phần, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ để bổ nghĩa cho động từ đó, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "chạy quẩy quậy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ để nhấn mạnh mức độ hoặc cường độ của hành động.
nguây nguẩy lắc vẫy lay rung nhúc nhích ngọ nguậy quằn quại vặn vẹo xoay xở
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...