Quàu quạu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như càu cậu.
Ví dụ:
Tôi quàu quạu vì kẹt xe và trễ hẹn.
Nghĩa: Như càu cậu.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé quàu quạu vì bị đói nên khóc hoài.
- Bạn Nam quàu quạu khi làm rơi hộp bút.
- Cô chị quàu quạu vì em bật tivi quá to.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng bạn ngồi cạnh quàu quạu suốt giờ vì bài khó, ai hỏi cũng gắt.
- Sáng chưa kịp ăn, cậu ấy quàu quạu, nói chuyện cộc lốc với cả nhóm.
- Trời nóng bức, nhiều người quàu quạu chỉ vì chiếc quạt chạy yếu.
3
Người trưởng thành
- Tôi quàu quạu vì kẹt xe và trễ hẹn.
- Thiếu ngủ, tôi dễ quàu quạu, chỉ một tiếng chuông cũng làm bực.
- Anh ấy quàu quạu cả ngày, như mang theo một đám mây xám trên đầu.
- Đừng nói chuyện khi tôi đang quàu quạu; để yên một lát, cơn gắt sẽ tan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tâm trạng không vui, khó chịu của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc cho nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là sự khó chịu hoặc bực bội.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tâm trạng của ai đó trong các tình huống không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "càu cậu", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng để miêu tả cảm xúc trong các tình huống nghiêm túc hoặc trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp khi nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất quàu quạu", "hơi quàu quạu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc các từ chỉ thời gian như "luôn", "thường xuyên".

Danh sách bình luận