Quân luật

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quy chế đặc biệt do chính quyền nhà nước cấp cao nhất đưa ra, áp dụng cho toàn bộ lãnh thổ hay một phần đất nước, nhằm dựa vào lực lượng vũ trang để giải quyết những vấn đề khẩn cấp, vì lợi ích quốc phòng hoặc vì trật tự an ninh xã hội.
Ví dụ: Chính phủ ban bố quân luật để ổn định an ninh trong giai đoạn khẩn cấp.
Nghĩa: Quy chế đặc biệt do chính quyền nhà nước cấp cao nhất đưa ra, áp dụng cho toàn bộ lãnh thổ hay một phần đất nước, nhằm dựa vào lực lượng vũ trang để giải quyết những vấn đề khẩn cấp, vì lợi ích quốc phòng hoặc vì trật tự an ninh xã hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Tin tức nói một số nơi đang áp dụng quân luật để giữ trật tự.
  • Khi có quân luật, lính và công an làm việc nghiêm hơn ngoài phố.
  • Thầy giải thích rằng quân luật là quy định đặc biệt để bảo vệ an toàn cho mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thành phố rơi vào tình trạng quân luật sau khi xuất hiện biến cố lớn, mọi hoạt động được kiểm soát chặt.
  • Trong giờ Giáo dục công dân, cô nêu ví dụ về quân luật khi đất nước gặp nguy cơ và cần lực lượng vũ trang hỗ trợ quản lý.
  • Bộ phim tái hiện bầu không khí căng thẳng của những ngày quân luật, đường sá vắng và lệnh giới nghiêm vang lên mỗi tối.
3
Người trưởng thành
  • Chính phủ ban bố quân luật để ổn định an ninh trong giai đoạn khẩn cấp.
  • Quân luật không chỉ là lệnh cứng rắn, mà còn là tín hiệu cho thấy nhà nước đặt ưu tiên tối đa vào trật tự và an toàn cộng đồng.
  • Khi quân luật được áp dụng, nhịp sống thường ngày chùng xuống, và người dân cảm nhận rõ hơi thở của kỷ luật nhà binh trên từng con phố.
  • Giữa tranh luận sôi nổi, câu hỏi lớn vẫn là: quân luật nên kéo dài đến khi nào để không xâm lấn những quyền tự do thiết yếu?
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo chính trị hoặc tin tức liên quan đến an ninh quốc gia.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực luật pháp, quân sự và an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết chính thức và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các biện pháp khẩn cấp liên quan đến an ninh quốc gia.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp luật và an ninh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ quân sự khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng thay thế cho các biện pháp an ninh thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quân luật nghiêm ngặt", "việc áp dụng quân luật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nghiêm ngặt, khẩn cấp), động từ (áp dụng, ban hành), và các danh từ khác (quy định, điều kiện).