Quản giáo

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người trực tiếp quản lí và giáo dục phạm nhân.
Ví dụ: Quản giáo là người trực tiếp quản lí và giáo dục phạm nhân trong trại giam.
Nghĩa: Người trực tiếp quản lí và giáo dục phạm nhân.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú quản giáo nhắc các phạm nhân xếp hàng gọn gàng.
  • Quản giáo dạy mọi người trong trại cách giữ vệ sinh.
  • Khi có bạn phạm lỗi, quản giáo đến nói chuyện nhẹ nhàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vị quản giáo giữ trật tự trong buồng giam và giải thích quy định cho phạm nhân.
  • Quản giáo thường ghi chép tiến bộ của từng phạm nhân sau mỗi buổi lao động.
  • Trong buổi sinh hoạt, quản giáo khuyên họ sửa sai và hợp tác với nhau.
3
Người trưởng thành
  • Quản giáo là người trực tiếp quản lí và giáo dục phạm nhân trong trại giam.
  • Ông quản giáo đi từng buồng, lắng nghe câu chuyện đời của họ rồi nhắc họ hướng thiện.
  • Chị quản giáo cứng rắn khi cần, nhưng luôn để lại cánh cửa mở cho sự sửa mình.
  • Đêm xuống, bước chân quản giáo vang trên hành lang, như lời nhắc về kỉ luật và hi vọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người trực tiếp quản lí và giáo dục phạm nhân.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quản giáo trung tính, hành chính–ngành trại giam Ví dụ: Quản giáo là người trực tiếp quản lí và giáo dục phạm nhân trong trại giam.
phạm nhân trung tính, pháp lí; đối vai trò trong cùng bối cảnh trại giam Ví dụ: Quản giáo hướng dẫn phạm nhân lao động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến hệ thống tư pháp và cải tạo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh trong các tác phẩm về nhà tù.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành tư pháp và cải tạo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về người có trách nhiệm quản lý và giáo dục phạm nhân trong hệ thống nhà tù.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tư pháp hoặc cải tạo.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh khác trong hệ thống tư pháp.
  • Khác biệt với "giám thị" ở chỗ "quản giáo" nhấn mạnh vai trò giáo dục.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và chức năng của từ trong hệ thống tư pháp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quản giáo tận tâm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (tận tâm, nghiêm khắc) hoặc động từ (làm, trở thành).
giám thị cảnh sát công an lính gác trại trưởng phạm nhân tù nhân nhà tù trại giam cai ngục