Quân bị
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Các phương tiện để tiến hành chiến tranh (nói tổng quát).
Ví dụ :
Nhà nước đầu tư nâng cấp quân bị để bảo vệ chủ quyền.
Nghĩa: Các phương tiện để tiến hành chiến tranh (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Trên bảo tàng, thầy chỉ cho chúng em xem các quân bị ngày xưa.
- Trong sách lịch sử có hình vẽ quân bị của một đội quân thời cổ.
- Chú bộ đội kể rằng quân bị phải được giữ gìn rất cẩn thận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phim tài liệu mô tả quá trình vận chuyển quân bị ra tiền tuyến trước khi trận đánh nổ ra.
- Trong bài thuyết trình, nhóm bạn mình phân loại quân bị theo công dụng và thời kỳ.
- Nhà sử học phân tích vì sao quốc gia đó yếu về quân bị nên dễ bị xâm lược.
3
Người trưởng thành
- Nhà nước đầu tư nâng cấp quân bị để bảo vệ chủ quyền.
- Không chỉ số lượng, chất lượng quân bị mới quyết định sức răn đe của một đạo quân.
- Chiến lược khôn ngoan đôi khi giúp bù đắp hạn chế về quân bị, nhưng không thể thiếu nó.
- Trong hồi ký của ông, từng đoàn xe chở quân bị chạy xuyên đêm, âm thầm như những mạch máu nuôi thân thể chiến trường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Các phương tiện để tiến hành chiến tranh (nói tổng quát).
Từ trái nghĩa:
dân sự
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quân bị | Trang trọng, phạm vi quân sự, nghĩa khái quát, trung tính, hơi cổ điển Ví dụ: Nhà nước đầu tư nâng cấp quân bị để bảo vệ chủ quyền. |
| binh bị | Trang trọng, cổ điển, mức độ tương đương, bao quát Ví dụ: Quốc gia phải tăng cường binh bị trước nguy cơ xung đột. |
| quân nhu | Trang trọng, hành chính quân đội; gần nghĩa khi xét tổng lực phương tiện, đôi khi thiên về tiếp tế Ví dụ: Công tác quân nhu đảm bảo quân bị cho mặt trận. |
| binh trang | Văn chương, trang trọng; bao quát trang bị của quân đội Ví dụ: Binh trang được bổ sung đầy đủ trước giờ xuất quân. |
| dân sự | Trung tính; đối lập về phạm vi phi quân sự Ví dụ: Khu vực này chỉ dành cho mục đích dân sự, không có quân bị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, quốc phòng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm về chiến tranh, lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, nghiên cứu quốc phòng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh quân sự, quốc phòng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các phương tiện chiến tranh một cách tổng quát.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: "quân bị hiện đại").
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phương tiện chiến tranh cụ thể hơn như "vũ khí".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến quân sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quân bị hiện đại", "quân bị của quốc gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, mạnh mẽ), động từ (tăng cường, phát triển) và các danh từ khác (quốc gia, lực lượng).

Danh sách bình luận