Quác

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng; thường dùng ở dạng láy). Từ mô phỏng tiếng kêu của gà, ngỗng và một số loại chim lớn.
Ví dụ: Ngỗng quác dữ dội khi có người lạ tiến gần.
Nghĩa: (ít dùng; thường dùng ở dạng láy). Từ mô phỏng tiếng kêu của gà, ngỗng và một số loại chim lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Gà trống bỗng quác lên báo động cả sân.
  • Ngỗng nghe tiếng lạ liền quác một cái thật to.
  • Con cò bị giật mình, quác rồi bay lên bờ ruộng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đang yên tĩnh, con ngỗng quác một tiếng khiến cả đàn rối lên.
  • Vừa thấy bóng con mèo, con gà mái quác liên hồi gọi bầy con tản ra.
  • Cánh cò vụt qua, để lại tiếng quác khàn khàn vang trên mặt nước.
3
Người trưởng thành
  • Ngỗng quác dữ dội khi có người lạ tiến gần.
  • Tiếng quác xé toang khoảng chiều, như chiếc còi báo động của sân vườn xưa.
  • Con gà bị vấp rơm, quác một tiếng ngắn, rồi lục tục mổ tiếp như không có gì.
  • Giữa đồng hoang, tiếng chim lớn quác vang, khô rát, nghe như mảnh sắt cà vào không khí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong văn miêu tả âm thanh tự nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện âm thanh tự nhiên, không mang cảm xúc hay thái độ cụ thể.
  • Thường dùng trong văn chương để tạo hình ảnh sống động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Thích hợp khi miêu tả âm thanh của gà, ngỗng hoặc chim lớn trong văn học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường xuất hiện dưới dạng từ láy như "quác quác" để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả hành động hoặc âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, thường xuất hiện trong dạng láy như "quác quác" để nhấn mạnh âm thanh.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con ngỗng quác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ động vật như "gà", "ngỗng" và có thể đi kèm với phó từ chỉ tần suất như "thường xuyên".
kêu hót gáy cục tác oang ồm khàn tiếng vang rít
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...