Quả vậy

Nghĩa & Ví dụ
(dùng ở đầu câu). Quả đúng như vậy.
Ví dụ: Quả vậy, kế hoạch đã đi đúng hướng.
Nghĩa: (dùng ở đầu câu). Quả đúng như vậy.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả vậy, trời đã tạnh mưa rồi.
  • Quả vậy, bài toán này cô đã dạy hôm qua.
  • Quả vậy, bạn Lan đến sớm nhất lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quả vậy, chỉ cần luyện tập đều thì điểm số sẽ lên.
  • Quả vậy, cậu ấy nói ít nhưng làm rất chắc.
  • Quả vậy, lịch thi đã thay đổi như thông báo.
3
Người trưởng thành
  • Quả vậy, kế hoạch đã đi đúng hướng.
  • Quả vậy, sau nhiều vòng đắn đo, điều đơn giản lại là lựa chọn tốt nhất.
  • Quả vậy, người kiên nhẫn thường về đích trong yên lặng.
  • Quả vậy, những gì ta gieo trong hôm nay sẽ hiện lên ở ngày mai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng ở đầu câu). Quả đúng như vậy.
Từ đồng nghĩa:
đúng vậy
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quả vậy Khẳng định mạnh, xác nhận điều vừa nêu; trung tính–trang trọng, văn viết; vào đầu câu Ví dụ: Quả vậy, kế hoạch đã đi đúng hướng.
đúng vậy Mức độ vừa; trung tính, khẩu ngữ–viết; dùng đầu câu Ví dụ: Đúng vậy, kết quả trùng khớp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để xác nhận hoặc đồng tình với ý kiến vừa được nêu ra.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để nhấn mạnh sự thật hoặc tình huống trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đồng tình hoặc xác nhận một cách chắc chắn.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đồng ý hoặc xác nhận một điều gì đó đã được nói trước đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự khách quan tuyệt đối hoặc không có sự đồng tình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "đúng vậy" nhưng "quả vậy" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là trạng ngữ trong câu, dùng để nhấn mạnh sự xác nhận hoặc đồng tình với một ý kiến trước đó.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Quả vậy" là một cụm từ cố định, không biến đổi hình thái và không kết hợp với phụ từ khác.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở đầu câu để nhấn mạnh hoặc xác nhận thông tin, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các câu khẳng định hoặc câu có ý nghĩa xác nhận, không kết hợp với các từ loại khác.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...