Phúc thần
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thần chuyên làm những điều tốt lành (thường là người có công đức đã chết đi, được nhân dân tôn thờ).
Ví dụ:
Làng này có một phúc thần rất linh.
Nghĩa: Thần chuyên làm những điều tốt lành (thường là người có công đức đã chết đi, được nhân dân tôn thờ).
1
Học sinh tiểu học
- Làng em thờ một phúc thần ở đình làng.
- Mọi người tin phúc thần sẽ che chở mùa màng.
- Mẹ dặn lên đền phải kính cẩn trước phúc thần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày lễ, dân làng rước kiệu phúc thần đi quanh bờ tre xóm nhỏ.
- Bà bảo phúc thần là người có công với làng, mất rồi vẫn phù hộ cho dân.
- Trong truyện làng, phúc thần không chỉ ban lộc mà còn nhắc người ta sống hiền lành.
3
Người trưởng thành
- Làng này có một phúc thần rất linh.
- Người ta thắp nén nhang trước bài vị phúc thần để cầu bình an, không phải để xin những điều quá sức.
- Khi mùa bão đến, lời khấn phúc thần như neo giữ lòng người, khiến ai cũng bình tĩnh làm việc phải làm.
- Những câu chuyện về phúc thần vừa là tín ngưỡng, vừa là ký ức tập thể về người đã từng cưu mang xóm làng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng dân gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí linh thiêng, huyền bí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về tôn giáo, văn hóa dân gian.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn hóa và tín ngưỡng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các vị thần trong tín ngưỡng dân gian có công đức lớn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến tín ngưỡng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự tôn kính như "tôn thờ", "cúng bái".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thần linh khác như "thần tài", "thần hộ mệnh".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vị phúc thần", "phúc thần của làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, vị), lượng từ (nhiều), hoặc các từ chỉ địa điểm (của làng, của vùng).

Danh sách bình luận