Phúc án

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Phúc thẩm.
Ví dụ: Hồ sơ được đưa ra phúc án theo kháng cáo của bị đơn.
2.
danh từ
Phúc thẩm.
Ví dụ: Phiên phúc án diễn ra công khai theo thủ tục chặt chẽ.
Nghĩa 1: (cũ). Phúc thẩm.
1
Học sinh tiểu học
  • Vụ án được đưa lên phúc án để xem lại quyết định trước đó.
  • Gia đình nộp đơn, nên toà mở phúc án để xem xét lại.
  • Thầy kể rằng phúc án là lúc toà xét lại bản án đã xử.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi bị cáo kháng cáo, hồ sơ được chuyển sang phúc án.
  • Bài báo viết rằng phiên phúc án sẽ làm rõ những điểm chưa sáng tỏ ở sơ thẩm.
  • Luật quy định phúc án là cơ hội để xem lại bản án khi có ý kiến phản đối.
3
Người trưởng thành
  • Hồ sơ được đưa ra phúc án theo kháng cáo của bị đơn.
  • Khi bước vào phúc án, các bên thường chuẩn bị lập luận kỹ hơn.
  • Phúc án không phải là phiên xử mới hoàn toàn, mà là sự rà soát bản án sơ thẩm dưới góc nhìn cấp trên.
  • Nhiều người bình tĩnh chờ phúc án, vì đó là lần kiểm chứng cuối cùng trước khi bản án có hiệu lực.
Nghĩa 2: Phúc thẩm.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày mai có phiên phúc án ở toà trên.
  • Chú luật sư nói phúc án là xét xử ở cấp cao hơn.
  • Cô giải thích rằng phúc án diễn ra khi có người kháng cáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gia đình chờ phiên phúc án để hy vọng bản án được sửa đổi.
  • Phóng sự cho biết phúc án sẽ diễn ra tại toà án tỉnh.
  • Thầy dặn: phúc án là bậc xét xử sau sơ thẩm, khi có kháng cáo hoặc kháng nghị.
3
Người trưởng thành
  • Phiên phúc án diễn ra công khai theo thủ tục chặt chẽ.
  • Ở phúc án, hội đồng xem xét toàn bộ nội dung kháng cáo và chứng cứ mới.
  • Luật sư lựa chọn chiến lược khác cho phúc án, tập trung vào sai sót tố tụng.
  • Kết quả phúc án có thể giữ nguyên, sửa, hoặc huỷ án sơ thẩm, tuỳ vào đánh giá của toà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, tài liệu liên quan đến tòa án.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật, đặc biệt là trong các tài liệu về tố tụng và xét xử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các thủ tục pháp lý liên quan đến phúc thẩm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật để tránh hiểu nhầm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng từ "phúc thẩm" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ pháp lý khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "phúc thẩm" chủ yếu ở cách dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'phúc án này', 'một phúc án'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và lượng từ, ví dụ: 'phúc án quan trọng', 'xem xét phúc án', 'một phúc án'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...