Kháng cáo

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chống án lên toà án cấp trên, yêu cầu xét xử lại.
Ví dụ: Anh ta kháng cáo ngay sau khi nghe tuyên án.
Nghĩa: Chống án lên toà án cấp trên, yêu cầu xét xử lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình anh ấy quyết định kháng cáo vì cho rằng bản án chưa công bằng.
  • Luật sư khuyên chú ấy kháng cáo để toà xem xét lại vụ việc.
  • Bị cáo nói sẽ kháng cáo vì muốn được xét xử lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau phiên toà sơ thẩm, bị đơn nộp đơn kháng cáo để mong giảm hình phạt.
  • Gia đình nạn nhân cũng có quyền kháng cáo nếu thấy phán quyết chưa thoả đáng.
  • Luật sư trình bày lý do kháng cáo, cho rằng chứng cứ mới có thể làm thay đổi kết quả.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta kháng cáo ngay sau khi nghe tuyên án.
  • Có lúc, kháng cáo là cách duy nhất để tìm lại sự cân bằng cho công lý.
  • Cô ấy cân nhắc kháng cáo, không phải để kéo dài vụ việc, mà để tiếng nói của mình được lắng nghe đầy đủ.
  • Họ kháng cáo với niềm tin rằng sự thật, một khi được soi lại, sẽ có cơ hội lên tiếng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chống án lên toà án cấp trên, yêu cầu xét xử lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kháng cáo Hành động pháp lý, trang trọng, chính thức. Ví dụ: Anh ta kháng cáo ngay sau khi nghe tuyên án.
chống án Pháp lý, trung tính, chính thức. Ví dụ: Bị cáo quyết định chống án bản án sơ thẩm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo, hoặc bài viết liên quan đến luật pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật pháp và tư pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý.
  • Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến việc yêu cầu xét xử lại một vụ án.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp lý.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác như "kháng nghị" trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp luật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kháng cáo quyết định".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (quyết định, bản án), phó từ (lại, tiếp tục).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...